Bắp chuối

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần hình bắp của cụm hoa chuối còn lại sau khi đã sinh buồng chuối, có thể dùng làm rau ăn.
Ví dụ: Bắp chuối là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn chay và mặn của người Việt.
2.
danh từ
Trạng thái bị sưng tấy ở các cơ chân tay, trông giống hình cái bắp chuối.
Ví dụ: Chấn thương dây chằng khiến đầu gối anh ấy sưng bắp chuối, gây khó khăn trong việc đi lại.
Nghĩa 1: Phần hình bắp của cụm hoa chuối còn lại sau khi đã sinh buồng chuối, có thể dùng làm rau ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ em thái bắp chuối để nấu canh.
  • Bắp chuối có màu tím rất đẹp.
  • Con thích ăn nộm bắp chuối mẹ làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Món gỏi bắp chuối tai heo là đặc sản của nhiều vùng quê Việt Nam.
  • Sau khi thu hoạch buồng, người nông dân thường cắt bắp chuối để chế biến món ăn.
  • Hương vị thanh mát của bắp chuối luộc chấm mắm gừng gợi nhớ bữa cơm gia đình ấm cúng.
3
Người trưởng thành
  • Bắp chuối là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn chay và mặn của người Việt.
  • Để có món nộm bắp chuối ngon, việc sơ chế đúng cách là rất quan trọng nhằm loại bỏ nhựa chát.
  • Trong ẩm thực truyền thống, bắp chuối không chỉ là rau mà còn là biểu tượng của sự giản dị, mộc mạc.
  • Mỗi lần nhìn thấy bắp chuối, tôi lại nhớ về những bữa cơm đạm bạc nhưng đầy ắp tình thương của bà.
Nghĩa 2: Trạng thái bị sưng tấy ở các cơ chân tay, trông giống hình cái bắp chuối.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bị ngã nên chân sưng bắp chuối.
  • Khi bị sưng bắp chuối, con phải nói với bố mẹ.
  • Bác sĩ dặn phải chườm đá vào chỗ sưng bắp chuối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bóng đá căng thẳng, cơ đùi của anh ấy bị sưng bắp chuối và đau nhức.
  • Việc chấn thương khiến cổ tay em bị sưng bắp chuối, ảnh hưởng đến việc viết bài.
  • Huấn luyện viên khuyên nên nghỉ ngơi và chườm lạnh khi gặp tình trạng sưng bắp chuối ở bắp chân.
3
Người trưởng thành
  • Chấn thương dây chằng khiến đầu gối anh ấy sưng bắp chuối, gây khó khăn trong việc đi lại.
  • Tình trạng sưng bắp chuối kéo dài có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn cần được thăm khám.
  • Sau một buổi tập luyện quá sức, cảm giác cơ bắp sưng bắp chuối là điều khó tránh khỏi đối với nhiều vận động viên.
  • Đôi khi, những vết sưng bắp chuối không chỉ là đau thể xác mà còn là lời nhắc nhở về giới hạn của cơ thể và tầm quan trọng của việc lắng nghe nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực hoặc tình trạng sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nông nghiệp và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi khi nói về ẩm thực.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về tình trạng sức khỏe.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả món ăn hoặc tình trạng sưng tấy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "hoa chuối" khi nói về ẩm thực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hoa chuối" trong ẩm thực.
  • Khác biệt với "bắp cải" dù có hình dáng tương tự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bắp chuối", "bắp chuối này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai), tính từ (to, nhỏ), hoặc động từ (ăn, nấu).
bắp chuối hoa rau cây quả nải buồng sưng