Nải
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cụm quả chuối xếp thành hai tầng trong buồng chuối.
Ví dụ:
Cô ấy mua một nải chuối chín để đãi khách.
2.
danh từ
Tay nải (nói tắt).
Nghĩa 1: Cụm quả chuối xếp thành hai tầng trong buồng chuối.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bẻ một nải chuối chín để cả nhà cùng ăn.
- Bạn nhỏ nhìn nải chuối vàng óng trên bàn và nuốt nước bọt.
- Bà treo nải chuối lên hiên cho khỏi kiến bò.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nải chuối chín rộ làm cả gian bếp thơm mùi ngọt.
- Bà bảo nhìn nải chuối là biết cây khỏe hay yếu.
- Cô chủ quán chọn nải chuối đều quả để bày lên mâm cúng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mua một nải chuối chín để đãi khách.
- Nải chuối treo cạnh cửa sổ gợi mùi quê, như một góc vườn theo về phố.
- Nhìn nải chuối lép vỏ, anh đoán vườn năm nay thiếu nước.
- Chọn nải chuối đều tay, vỏ căng, là biết người bán có kinh nghiệm.
Nghĩa 2: Tay nải (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cụm quả chuối xếp thành hai tầng trong buồng chuối.
Nghĩa 2: Tay nải (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nải | Khẩu ngữ, chỉ vật dụng đựng đồ cá nhân đơn giản, mang tính truyền thống. Ví dụ: |
| tay nải | Trung tính, trang trọng hơn một chút so với 'nải' khi dùng độc lập. Ví dụ: Ông lão mang theo một tay nải nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về số lượng chuối, ví dụ "một nải chuối".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản miêu tả nông sản hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh vật hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể số lượng chuối trong một buồng.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ số lượng, có thể thay bằng "chuối".
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến chuối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tay nải" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh hiểu sai.
- Khác biệt với "buồng chuối" ở chỗ "nải" chỉ một phần nhỏ hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "hai".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nải chuối", "nải chuối chín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...) và tính từ (chín, xanh, to...).
