Ngón
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây leo, lá mọc đối, hoa nhỏ màu vàng, lá có chất rất độc, ăn chết người.
Ví dụ:
Cây ngón cực độc, tuyệt đối không thử hay nếm.
2.
danh từ
Phần cử động được ở đầu bàn tay, bàn chân người và một số động vật.
Ví dụ:
Anh siết nhẹ, các ngón tay tự nhiên đan vào nhau.
3.
danh từ
(kng.). Tài nghệ, số trường riêng.
4.
danh từ
(kng.). Mánh khoé, thù đoạn riêng.
Nghĩa 1: Cây leo, lá mọc đối, hoa nhỏ màu vàng, lá có chất rất độc, ăn chết người.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể xưa vườn có cây ngón rất độc, nên ai cũng tránh xa.
- Thầy dặn: thấy cây ngón ngoài rừng thì không được hái lá, không được chạm vào.
- Trên bảng, cô dán hình cây ngón để nhắc chúng em biết đó là cây nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dân bản truyền nhau câu nói: lỡ ăn lá ngón, đường về chỉ còn trong gió.
- Trong bài đọc, nhân vật dừng lại trước bụi ngón, sợ hãi như đứng trước cửa tử.
- Đi rừng, cậu ấy học cách nhận ra lá ngón để bảo vệ mình và bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Cây ngón cực độc, tuyệt đối không thử hay nếm.
- Ở miền núi, cái tên lá ngón đi kèm nhiều câu chuyện buồn, như một lời cảnh tỉnh về tuyệt vọng.
- Người làm dược liệu phải phân biệt lá ngón với các loài na na, chỉ một sai sót là trả giá bằng mạng sống.
- Nhìn chùm hoa vàng nhợt của lá ngón, tôi nhớ lời dặn: có những vẻ đẹp không dành cho con người chạm vào.
Nghĩa 2: Phần cử động được ở đầu bàn tay, bàn chân người và một số động vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bé giơ năm ngón tay đếm từng quả cam.
- Tớ bị kẹt ngón chân vào dép nên đi khập khiễng.
- Cô bảo chúng em xoè ngón tay ra để tập vẽ hình bàn tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu gõ nhịp bằng ngón tay lên mặt bàn, nghe rào rạt như mưa.
- Cô vận động viên xoay các ngón chân trước khi xuất phát, làm nóng cơ thể.
- Ngón cái nắm chặt cây bút, những nét chữ bỗng đều và chắc hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh siết nhẹ, các ngón tay tự nhiên đan vào nhau.
- Chỉ một ngón tay run rẩy cũng đủ tố cáo nỗi lo đang cuộn trong lòng.
- Ngón chân chạm nền lạnh, tôi thấy mình tỉnh hẳn sau một đêm dài chập chờn.
- Có những bàn tay nói thay lời, qua từng ngón khum khum, từng động tác im lặng.
Nghĩa 3: (kng.). Tài nghệ, số trường riêng.
Nghĩa 4: (kng.). Mánh khoé, thù đoạn riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây leo, lá mọc đối, hoa nhỏ màu vàng, lá có chất rất độc, ăn chết người.
Từ đồng nghĩa:
hoàng đằng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngón | Chỉ tên một loài thực vật cụ thể, độc tính cao. Ví dụ: Cây ngón cực độc, tuyệt đối không thử hay nếm. |
| hoàng đằng | Trung tính, tên gọi khác của loài cây. Ví dụ: Cây hoàng đằng cũng là một loại cây có độc. |
Nghĩa 2: Phần cử động được ở đầu bàn tay, bàn chân người và một số động vật.
Nghĩa 3: (kng.). Tài nghệ, số trường riêng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngón | Khẩu ngữ, tích cực, chỉ khả năng đặc biệt, giỏi giang. Ví dụ: |
| tài nghệ | Trung tính, phổ biến, chỉ khả năng, kỹ năng xuất sắc. Ví dụ: Anh ấy có tài nghệ chơi đàn rất điêu luyện. |
| ngón nghề | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ kỹ năng hoặc thủ thuật đặc biệt trong một lĩnh vực. Ví dụ: Bà ấy có ngón nghề làm bánh gia truyền. |
| món | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ một khả năng hoặc sở trường đặc biệt. Ví dụ: Anh ta có món này, món kia rất hay. |
Nghĩa 4: (kng.). Mánh khoé, thù đoạn riêng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngón | Khẩu ngữ, thường tiêu cực, chỉ thủ thuật, mưu mẹo. Ví dụ: |
| mánh | Khẩu ngữ, thường tiêu cực, chỉ thủ đoạn, mưu mẹo nhỏ. Ví dụ: Hắn ta luôn có mánh để trốn việc. |
| mánh khoé | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ những thủ đoạn tinh vi, lừa lọc. Ví dụ: Đừng tin những mánh khoé của bọn lừa đảo. |
| thủ đoạn | Trung tính đến tiêu cực, trang trọng hơn, chỉ cách thức, phương pháp dùng để đạt mục đích, thường ám chỉ sự không chính đáng. Ví dụ: Anh ta dùng mọi thủ đoạn để đạt được mục đích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cử động ở tay hoặc chân, ví dụ "ngón tay", "ngón chân".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về sinh học, y học khi nói về cấu trúc cơ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để miêu tả tài nghệ hoặc mánh khoé, ví dụ "ngón đàn" trong âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về giải phẫu học hoặc kỹ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ phần cơ thể.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ mánh khoé, thủ đoạn.
- Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cụ thể về cơ thể hoặc tài nghệ.
- Tránh dùng "ngón" với nghĩa mánh khoé trong ngữ cảnh trang trọng.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "kỹ năng" khi nói về tài nghệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "kỹ năng" ở chỗ "ngón" có thể mang nghĩa tiêu cực.
- Chú ý cách dùng trong văn chương để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngón tay", "ngón chân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngón dài"), động từ ("bẻ ngón"), hoặc lượng từ ("một ngón").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
