Chíu chít

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Từ mô phỏng tiếng chim, gà kêu.
Ví dụ: Ngoài vườn vang tiếng chim chíu chít.
2.
tính từ
Như chỉ chít (nói về quả).
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng chim, gà kêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, đàn chim kêu chíu chít ngoài hiên.
  • Lũ gà con chạy theo mẹ, kêu chíu chít.
  • Trong bụi tre, sẻ non gọi nhau chíu chít.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng chim sẻ chíu chít trên mái ngói làm sân trường bừng tỉnh.
  • Gà con chíu chít dưới cánh mẹ, nghe mà thấy nhà thật ấm.
  • Mỗi khi trời hửng nắng, bầy chim lại ríu rít, chíu chít như trò chuyện không dứt.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài vườn vang tiếng chim chíu chít.
  • Buổi tinh mơ, âm thanh chíu chít đan vào mùi lá ướt, đánh thức ký ức tuổi nhỏ.
  • Tiếng gà con chíu chít dưới lòng tay, vừa mong manh vừa náo nức sự sống.
  • Giữa thành phố ồn ã, một vệt chíu chít nơi tán phượng cũng đủ làm lòng người dịu lại.
Nghĩa 2: Như chỉ chít (nói về quả).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng chim, gà kêu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chíu chít Diễn tả âm thanh nhỏ, liên tục, thường là của chim non, gà con hoặc nhiều con cùng lúc. Mang sắc thái sinh động, tự nhiên. Ví dụ: Ngoài vườn vang tiếng chim chíu chít.
ríu rít Trung tính, diễn tả âm thanh nhỏ, liên tục, vui tai của nhiều con vật nhỏ (chim, ve). Ví dụ: Đàn chim non ríu rít gọi mẹ.
chiêm chiếp Trung tính, mô phỏng tiếng kêu của gà con, chim non. Ví dụ: Đàn gà con chiêm chiếp chạy theo mẹ.
Nghĩa 2: Như chỉ chít (nói về quả).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chíu chít Diễn tả trạng thái quả mọc dày đặc, san sát nhau trên cành, thường mang ý nghĩa sai trĩu, bội thu. Ví dụ:
chi chít Trung tính, diễn tả sự dày đặc, san sát của vật thể (thường là quả, hoa). Ví dụ: Quả bưởi chi chít trên cành.
thưa thớt Trung tính, diễn tả sự ít ỏi, không dày đặc, rải rác. Ví dụ: Vườn cây chỉ có vài quả thưa thớt.
lèo tèo Khẩu ngữ, diễn tả sự ít ỏi, rời rạc, thường mang sắc thái hơi tiêu cực, không như mong đợi. Ví dụ: Mấy cây ổi chỉ ra quả lèo tèo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh của chim hoặc gà, tạo cảm giác sống động, gần gũi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần mô tả âm thanh cụ thể trong văn bản miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tự nhiên, vui tươi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sống động, vui tươi, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác sống động, gần gũi trong miêu tả âm thanh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả tự nhiên, không phù hợp với văn bản nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chỉ chít" khi nói về quả, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được sắc thái âm thanh và hình ảnh.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chíu chít" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "chim kêu chíu chít", "quả chíu chít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật hoặc sự vật phát ra âm thanh, ví dụ: "chim", "gà".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...