Chính luận
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể văn phân tích, bình luận các vấn đề chính trị, xã hội đương thời.
Ví dụ:
Bài viết này là chính luận, lập luận mạch lạc và dữ kiện rõ ràng.
Nghĩa: Thể văn phân tích, bình luận các vấn đề chính trị, xã hội đương thời.
1
Học sinh tiểu học
- Bài báo này viết theo lối chính luận, nói rõ chuyện xã hội hôm nay.
- Thầy cô giới thiệu một đoạn chính luận để chúng em hiểu vấn đề môi trường.
- Em đọc chính luận để biết người ta bàn gì về cuộc sống quanh mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tác giả dùng chính luận để phân tích vì sao giao thông cần thay đổi.
- Trong giờ Ngữ văn, chúng mình thảo luận một bài chính luận về học đường.
- Bạn ấy viết bài chính luận ngắn, bày tỏ quan điểm trước tin giả.
3
Người trưởng thành
- Bài viết này là chính luận, lập luận mạch lạc và dữ kiện rõ ràng.
- Chính luận cho tôi một khung suy nghĩ tỉnh táo giữa dòng ý kiến cảm tính.
- Khi xã hội biến động, chính luận nghiêm cẩn giúp sàng lọc ồn ào mạng.
- Tôi thích chính luận có chất đời, lập luận sắc mà vẫn chạm đến người đọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết phân tích, bình luận về chính trị, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có yếu tố chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu, bài viết học thuật về chính trị học, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng và có tính học thuật cao.
- Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong các bài báo, tạp chí chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích sâu sắc các vấn đề chính trị, xã hội.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường hoặc không chính thức.
- Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất học thuật hoặc báo chí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thể loại văn khác như tiểu luận, phê bình.
- Khác biệt với "phê bình" ở chỗ chính luận tập trung vào phân tích và bình luận, không chỉ trích.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người đọc để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài chính luận", "tác phẩm chính luận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sâu sắc"), động từ ("viết"), và lượng từ ("một bài").
