Nghị luận
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn và đánh giá cho rõ về một vấn đề nào đó.
Ví dụ:
Chúng ta cần nghị luận thẳng thắn về kế hoạch này.
Nghĩa: Bàn và đánh giá cho rõ về một vấn đề nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo chúng em nghị luận về việc giữ sạch lớp học.
- Bạn Lan nghị luận xem nên trồng thêm cây ở sân trường.
- Tổ em ngồi nghị luận cách phân công trực nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giao bài nghị luận về ý nghĩa của thời gian tự học.
- Nhóm bạn mình nghị luận khá sôi nổi về việc dùng điện thoại trong giờ ra chơi.
- Cậu ấy nghị luận chặt chẽ, đưa lý lẽ rõ ràng nên thuyết phục cả lớp.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần nghị luận thẳng thắn về kế hoạch này.
- Trong cuộc họp, anh chọn cách nghị luận dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.
- Có những đêm dài tôi tự nghị luận với mình về điều gì thật sự quan trọng.
- Khi cảm xúc lấn át, ta càng phải nghị luận bình tĩnh để tìm phương án sáng suốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn và đánh giá cho rõ về một vấn đề nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghị luận | trung tính, trang trọng; dùng trong văn viết/học thuật Ví dụ: Chúng ta cần nghị luận thẳng thắn về kế hoạch này. |
| biện luận | trang trọng, lý tính, mức độ mạnh hơn Ví dụ: Anh ấy biện luận chặt chẽ về tác động của chính sách. |
| tranh luận | trung tính đến mạnh, có đối đáp hai chiều, sắc thái đối kháng hơn Ví dụ: Họ tranh luận về giải pháp giáo dục. |
| luận bàn | văn chương, trang trọng, mức độ nhẹ hơn, thiên về bàn bạc có lý lẽ Ví dụ: Tác giả luận bàn về đạo đức nghề nghiệp. |
| né tránh | khẩu ngữ, trung tính, chỉ hành vi lảng đi, đối lập về chủ đích Ví dụ: Anh ta né tránh vấn đề thay vì nghị luận. |
| nguỵ biện | phê phán, mạnh, lập luận sai trái—đối lập về chất lượng lập luận Ví dụ: Thay vì nghị luận nghiêm túc, anh ấy nguỵ biện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc bài báo phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, hội thảo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích, đánh giá một vấn đề một cách sâu sắc và có hệ thống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách đơn giản, dễ hiểu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề hoặc chủ đề cần bàn luận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "thảo luận" hoặc "tranh luận"; cần chú ý đến mức độ trang trọng và mục đích sử dụng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghị luận về vấn đề này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, chủ đề), phó từ (đang, sẽ), và trạng từ (rõ ràng, chi tiết).
