Chiến thương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người bị thương trong chiến đấu.
Ví dụ: Xe cứu thương chở các chiến thương về bệnh viện dã chiến.
Nghĩa: Người bị thương trong chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy là chiến thương, được bác sĩ băng bó cánh tay.
  • Chú bộ đội chiến thương được mọi người dìu về trạm xá.
  • Cả lớp viết thiệp hỏi thăm một chiến thương ở làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận đánh, những chiến thương được chuyển gấp ra hậu phương.
  • Nghe kể chuyện, em hiểu một chiến thương không chỉ đau đớn mà còn rất kiên cường.
  • Buổi quyên góp hướng về các chiến thương làm chúng em thấy trách nhiệm của mình.
3
Người trưởng thành
  • Xe cứu thương chở các chiến thương về bệnh viện dã chiến.
  • Trong hồi ký, ông dành nhiều trang cho những chiến thương anh dũng mà thầm lặng.
  • Chị tình nguyện ở tuyến sau để chăm sóc các chiến thương, như một lời tri ân lặng lẽ.
  • Khói súng tan, mặt đất lổn nhổn dấu chân và bước đi chậm chậm của các chiến thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người bị thương trong chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chiến thương Trung tính, dùng để chỉ người bị thương tích do chiến tranh, chiến đấu gây ra. Ví dụ: Xe cứu thương chở các chiến thương về bệnh viện dã chiến.
thương binh Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về người lính bị thương trong chiến đấu. Ví dụ: Các thương binh được chăm sóc tận tình tại bệnh viện dã chiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc y tế liên quan đến chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ về hậu quả của chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học quân sự hoặc nghiên cứu về chiến tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, trang trọng.
  • Thích hợp trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi lên cảm giác đau thương, mất mát.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hậu quả của chiến tranh hoặc trong bối cảnh lịch sử, quân sự.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến chiến tranh để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thương tích thông thường, cần chú ý ngữ cảnh chiến tranh.
  • Khác biệt với "thương binh" ở chỗ "chiến thương" nhấn mạnh vào tình trạng bị thương trong chiến đấu.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ liên quan đến chiến tranh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "chiến" và "thương".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến thương nặng", "chiến thương hồi phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (được, bị), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...