Chí tử

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Đòn đánh) ở mức có thể nguy đến tính mạng; chí mạng.
Ví dụ: Nhát dao vào động mạch là đòn chí tử.
2.
tính từ
(khẩu ngữ) Ở mức như sức không còn có thể chịu được nữa.
Nghĩa 1: (Đòn đánh) ở mức có thể nguy đến tính mạng; chí mạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cú đá ấy trúng ngực, nguy hiểm chí tử.
  • “Con dao mà vung bừa có thể gây vết thương chí tử,” thầy dặn.
  • Bị đánh vào đầu như thế là đòn chí tử, rất dễ chết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mũi tên bay thẳng vào ngực, một đòn chí tử khiến kẻ địch gục xuống.
  • Trong truyện, hiệp sĩ tránh được nhát chém chí tử trong gang tấc.
  • Bỏ mũ bảo hiểm khi chạy xe, chỉ một va đập chí tử là không kịp ân hận.
3
Người trưởng thành
  • Nhát dao vào động mạch là đòn chí tử.
  • Trên chiến trường, một quyết định sai có thể thành nhát chém chí tử cho cả đơn vị.
  • Bác sĩ nói chấn thương sọ não ấy là chí tử nếu không mổ kịp thời.
  • Đừng xem thường cú ngã từ trên cao; chỉ một điểm rơi lệch đã đủ chí tử.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Ở mức như sức không còn có thể chịu được nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Đòn đánh) ở mức có thể nguy đến tính mạng; chí mạng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chí tử Trung tính, diễn tả mức độ nguy hiểm cao nhất, đe dọa tính mạng. Ví dụ: Nhát dao vào động mạch là đòn chí tử.
chí mạng Trung tính, nhấn mạnh mức độ nguy hiểm đến tính mạng. Ví dụ: Vết thương chí mạng khiến anh ta gục ngã.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Ở mức như sức không còn có thể chịu được nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chí tử Khẩu ngữ, diễn tả sự quá sức, không thể chịu đựng được. Ví dụ:
quá sức Trung tính, diễn tả vượt quá khả năng chịu đựng về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy quá sức với khối lượng công việc hiện tại.
nhẹ nhàng Trung tính, diễn tả sự dễ chịu, không gây áp lực hay mệt mỏi. Ví dụ: Sau giờ làm việc căng thẳng, cô ấy thích những hoạt động nhẹ nhàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc cảm giác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, cấp bách, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống hoặc cảm giác cực đoan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chí mạng" nhưng "chí tử" thường mang tính khẩu ngữ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mức độ nghiêm trọng của một hành động hoặc tình huống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đòn đánh chí tử", "cú đấm chí tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện như "đòn", "cú", và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...