Chí mạng
Nghĩa & Ví dụ
xem trí mạng.
Ví dụ:
Chưa có định nghĩa, nên không thể minh họa chính xác.
Nghĩa: xem trí mạng.
1
Học sinh tiểu học
- Chưa có nghĩa cụ thể để đặt câu.
- Bạn hãy cung cấp nghĩa để mình viết ví dụ nha.
- Mình cần biết “chí mạng” có nghĩa gì trong ngữ cảnh này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiện chưa có định nghĩa rõ ràng, nên mình chưa thể đặt câu chính xác.
- Bạn bổ sung nghĩa cụ thể của “chí mạng” để ví dụ đúng và dễ hiểu.
- Khi có nghĩa chi tiết, mình sẽ viết câu phù hợp từng lứa tuổi.
3
Người trưởng thành
- Chưa có định nghĩa, nên không thể minh họa chính xác.
- Bạn vui lòng cung cấp nghĩa mong muốn (ví dụ: đòn đánh chí mạng nghĩa là gì trong ngữ cảnh game hay đời sống).
- Khi có nghĩa rõ, mình sẽ soạn ví dụ tự nhiên, đúng sắc thái.
- Mình sẵn sàng thực hiện ngay khi bạn gửi nghĩa chi tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y học, tai nạn hoặc các tình huống nguy hiểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, quân sự hoặc các lĩnh vực liên quan đến an toàn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện mức độ nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm hoặc hậu quả nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tai nạn, sự cố hoặc tình huống nguy hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nguy hiểm" nhưng "chí mạng" nhấn mạnh đến hậu quả chết người.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đòn chí mạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đòn, cú), phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.

Danh sách bình luận