Chết đứng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lâm vào tình thế rất lúng túng, cảm thấy đành chịu không biết xử trí ra sao.
Ví dụ:
Sếp hỏi thẳng về số liệu mà tôi không nắm, tôi chết đứng tại chỗ.
Nghĩa: Lâm vào tình thế rất lúng túng, cảm thấy đành chịu không biết xử trí ra sao.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy gọi em lên bảng mà em quên sạch bài, em đứng như chết đứng.
- Mẹ hỏi vì sao làm vỡ bát, em lúng túng chết đứng, không nói được.
- Bạn hỏi bài khó quá, tớ chết đứng vì không biết trả lời sao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô vừa yêu cầu thuyết trình đột xuất, mình chết đứng vì quên đem tài liệu.
- Tin kiểm tra miệng bất ngờ làm cả lớp chết đứng trong giây lát.
- Bạn crush chào một câu, mình chết đứng, không kịp đáp lại cho tròn câu.
3
Người trưởng thành
- Sếp hỏi thẳng về số liệu mà tôi không nắm, tôi chết đứng tại chỗ.
- Nhận cuộc gọi báo hoãn hợp đồng, tôi chết đứng vì mọi kế hoạch đổ bể.
- Đang họp, bị chất vấn chuyện ngoài dự liệu, tôi chết đứng, chỉ biết nuốt khan.
- Nhìn email báo nhầm lịch trình, tôi chết đứng, thấy bao công sức có thể trễ nải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lâm vào tình thế rất lúng túng, cảm thấy đành chịu không biết xử trí ra sao.
Từ đồng nghĩa:
đứng hình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chết đứng | Diễn tả sự lúng túng, bẽ bàng đến tột độ, không biết phải làm gì, thường mang sắc thái cường điệu, khẩu ngữ. Ví dụ: Sếp hỏi thẳng về số liệu mà tôi không nắm, tôi chết đứng tại chỗ. |
| đứng hình | Mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự bất ngờ, bối rối đến mức không thể phản ứng. Ví dụ: Nghe tin sét đánh, cô ấy đứng hình mất mấy giây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bất ngờ, bối rối trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, bối rối, không biết xử trí.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống cần diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bất ngờ, bối rối của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các câu chuyện, tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác bất ngờ khác như "sững sờ" hay "ngỡ ngàng".
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta chết đứng khi nghe tin đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá) hoặc danh từ chỉ người (anh, cô).

Danh sách bình luận