Chết chóc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết (nói về người; nói khái quát).
Ví dụ: Chiến tranh chỉ đem lại chết chóc và đổ nát.
Nghĩa: Chết (nói về người; nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tin bão lớn, ai cũng lo sợ cảnh chết chóc.
  • Truyện kể về một ngôi làng phải rời đi vì chiến tranh và chết chóc.
  • Ông nội mong thế giới bình yên, không còn chết chóc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin tức về dịch bệnh khiến người ta ám ảnh bởi những mất mát và chết chóc.
  • Trong giờ lịch sử, cô giáo nói chiến tranh luôn kéo theo chết chóc và chia ly.
  • Bộ phim tái hiện một thành phố chìm trong chết chóc sau thảm hoạ.
3
Người trưởng thành
  • Chiến tranh chỉ đem lại chết chóc và đổ nát.
  • Đi qua bệnh viện dã chiến, tôi thấy cái ranh giới giữa sống và chết chóc mong manh đến tê dại.
  • Những bài báo dồn dập về chết chóc khiến lòng người nặng như đeo đá.
  • Người ta sợ chết chóc không chỉ vì mất mát, mà vì nó phơi bày sự hữu hạn của đời người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng có nhiều người chết, thường mang tính tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về thiên tai, tai nạn, chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác bi thương, đau đớn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, bi thương.
  • Phù hợp với văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát lớn về người.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng, tế nhị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "tử vong" trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây cảm giác nặng nề, cần cân nhắc khi sử dụng.
  • Khác với "tử vong" ở chỗ "chết chóc" thường mang tính khái quát và cảm xúc hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã chết chóc", "sẽ chết chóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ đối tượng (người, sinh vật).