Cheo cheo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật cỡ nhỏ, hình dạng giống như con hươu, cao khoảng 50 centimet.
Ví dụ:
Tôi dời bức tranh xuống một cheo cheo cho ngay tầm mắt.
Nghĩa: Động vật cỡ nhỏ, hình dạng giống như con hươu, cao khoảng 50 centimet.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đo sợi dây dài chừng một cheo cheo.
- Thầy bảo kẻ lề rộng một cheo cheo là đủ.
- Chiếc lá này dài khoảng một cheo cheo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nhớ chừa mép vở tầm một cheo cheo để bài nhìn gọn gàng.
- Khung ảnh lệch một cheo cheo thôi mà nhìn vẫn khó chịu.
- Nắp hộp khít thêm một cheo cheo là đóng vừa.
3
Người trưởng thành
- Tôi dời bức tranh xuống một cheo cheo cho ngay tầm mắt.
- Chỉ cần nới đường chỉ thêm một cheo cheo, áo sẽ vừa vặn hẳn.
- Cậu thợ xây bảo hạ nền một cheo cheo để nước không tràn ngược.
- Có những khoảng cách rất nhỏ, chỉ một cheo cheo thôi, mà vẫn đủ làm người ta thấy xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu về động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về động vật trong rừng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến loài động vật cụ thể trong các tài liệu khoa học hoặc mô tả tự nhiên.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với từ "hươu" ở kích thước và môi trường sống.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con cheo cheo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba) hoặc tính từ (nhỏ, lớn) để tạo thành cụm danh từ.

Danh sách bình luận