Móng guốc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Guốc của một số loài động vật như trâu, bò, ngựa, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ: Móng guốc ngựa cần được cắt tỉa thường xuyên.
Nghĩa: Guốc của một số loài động vật như trâu, bò, ngựa, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Móng guốc ngựa gõ lóc cóc trên đường làng.
  • Con bò in dấu móng guốc trên bùn sau cơn mưa.
  • Chú trâu có móng guốc chắc, đi chậm mà vững.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người nài ngựa kiểm tra móng guốc trước khi cho ngựa chạy.
  • Đàn bò băng qua suối, móng guốc chạm đá nghe lách tách.
  • Trong sách sinh học, móng guốc giúp trâu bò đứng vững trên nền đất mềm.
3
Người trưởng thành
  • Móng guốc ngựa cần được cắt tỉa thường xuyên.
  • Tiếng móng guốc trên phố cổ gợi tôi nhớ mùi cỏ khô và chuồng ngựa.
  • Những vết móng guốc hằn trên ruộng cạn kể câu chuyện của mùa gặt đã qua.
  • Người chăn nuôi nhìn móng guốc mà đoán sức vóc và chặng đường con vật đã đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Guốc của một số loài động vật như trâu, bò, ngựa, v.v. (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
móng guốc trung tính, khoa học–thông dụng, phạm vi khái quát động vật móng guốc Ví dụ: Móng guốc ngựa cần được cắt tỉa thường xuyên.
guốc trung tính, dân gian; dùng chỉ phần cứng ở chân gia súc; hơi hẹp, nhưng thường hoán đổi trong ngữ cảnh nông thôn Ví dụ: Con trâu bị sứt guốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, sinh học hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thú y, sinh học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái nghệ thuật rõ rệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả đặc điểm sinh học của động vật có móng guốc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "móng" khi không chỉ rõ loài động vật.
  • Khác biệt với "móng vuốt" của các loài động vật ăn thịt.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh sinh học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "móng guốc của ngựa", "móng guốc to lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (to, nhỏ), động từ (có, bị), và lượng từ (một, hai).
móng chân vuốt sừng chi cẳng trâu ngựa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...