Chễnh chện

Nghĩa & Ví dụ
xem chễm chệ.
Ví dụ : Chiếc vali nằm chễnh chện trên ghế salon.
Nghĩa: xem chễm chệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con gấu bông ngồi chễnh chện trên nóc tủ.
  • Chiếc mũ sinh nhật đặt chễnh chện trên đầu bạn nhỏ.
  • Cái chậu hoa để chễnh chện giữa bàn, ai cũng nhìn thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc cúp vàng chễnh chện trên kệ, như khoe cả căn phòng.
  • Tập vở bạn để chễnh chện ở mép bàn, chỉ chực rơi xuống.
  • Tòa nhà mới mọc lên chễnh chện giữa khu phố cũ, nổi bật đến lạ.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc vali nằm chễnh chện trên ghế salon.
  • Bức biển quảng cáo chễnh chện chắn ngang bầu trời, không cách nào làm ngơ.
  • Anh ta kê chân lên bàn, đôi giày chễnh chện như một lời thách thức im lặng.
  • Trên nóc nhà, chiếc bồn nước chễnh chện như một chiếc mũ sắt của phố phường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tư thế ngồi hoặc đứng một cách tự tin, thoải mái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự tin, thoải mái, có phần kiêu ngạo.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc miêu tả nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả tư thế ngồi hoặc đứng một cách tự tin, thoải mái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chễm chệ" nhưng có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tư thế của một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngồi chễnh chện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (ngồi, đứng) và danh từ chỉ đối tượng (người, vật).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...