Nghiễm nhiên

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thản nhiên như không trước sự việc nghiêm trọng.
Ví dụ: Anh ta hút thuốc ngay trước biển cấm và đứng đó nghiễm nhiên.
2. (thường dùng làm phần phụ trong câu). (Trở thành hoặc làm được) một cách tự nhiên, như từ đâu đưa đến, điều mà trước đó không ai ngờ tới.
Nghĩa 1: Thản nhiên như không trước sự việc nghiêm trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy làm vỡ kính lớp mà vẫn ngồi nghiễm nhiên như không có gì.
  • Chuông báo cháy thử vang lên, cậu ta đứng nghiễm nhiên nhìn quanh.
  • Con mèo làm đổ bình hoa rồi nằm nghiễm nhiên trên ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị thầy gọi tên vì nói chuyện, nó vẫn nghiễm nhiên mỉm cười như chẳng liên quan.
  • Bạn cùng bàn chép bài lộ liễu mà vẻ mặt nghiễm nhiên, không chút bối rối.
  • Nhóm gây ồn trong thư viện vẫn nghiễm nhiên tán gẫu, mặc ánh nhìn khó chịu của mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hút thuốc ngay trước biển cấm và đứng đó nghiễm nhiên.
  • Có người dẫm lên cỏ non, nghiễm nhiên như thể luật lệ chỉ dành cho ai khác.
  • Giữa cơn khủng hoảng, kẻ cơ hội vẫn nghiễm nhiên cười nói, coi mọi rối ren là phông nền cho mình.
  • Cô ta trả lời vòng vo, rồi nghiễm nhiên chuyển chủ đề, như chưa từng nợ một lời giải thích.
Nghĩa 2: (thường dùng làm phần phụ trong câu). (Trở thành hoặc làm được) một cách tự nhiên, như từ đâu đưa đến, điều mà trước đó không ai ngờ tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự việc xảy ra một cách tự nhiên, không ngờ tới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự thản nhiên trước tình huống nghiêm trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, không ngờ tới.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái thản nhiên, không bị ảnh hưởng bởi sự việc nghiêm trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự việc xảy ra một cách tự nhiên, không ngờ tới.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính trang trọng.
  • Thường đi kèm với các tình huống bất ngờ hoặc không dự đoán trước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thản nhiên khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng khi muốn diễn đạt sự việc có tính dự đoán hoặc đã được chuẩn bị trước.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ phù hợp trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm phần phụ trong câu, có thể đóng vai trò trạng ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc cụm động từ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, danh từ hoặc cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...