Chén tống
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chén to để chuyên nước trà vào các chén quân, trong bộ ấm chén.
Ví dụ:
Bà cụ rót trà vào chén tống, rồi san ra chén quân.
Nghĩa: Chén to để chuyên nước trà vào các chén quân, trong bộ ấm chén.
1
Học sinh tiểu học
- Bác rót trà từ ấm ra chén tống, rồi mới rót vào từng chén nhỏ.
- Ông nội dặn: phải dùng chén tống để trà không quá nóng.
- Mẹ bưng chén tống ra mời khách, hương trà thơm cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ quán chậm rãi rót trà vào chén tống để san đều cho mọi người.
- Ở nhà ngoại, mỗi lần pha trà, dượng luôn dùng chén tống cho nước trà hòa vị trước khi rót ra chén quân.
- Trong giờ ngoại khóa về văn hóa Việt, tụi mình được thấy cách dùng chén tống trong bộ ấm chén truyền thống.
3
Người trưởng thành
- Bà cụ rót trà vào chén tống, rồi san ra chén quân.
- Chén tống giúp hãm nhiệt và giữ vị trà ổn định trước khi mời khách.
- Trong tiếng trò chuyện chậm rãi, chén tống đi vòng bàn, hương trà nối người với người.
- Có cuộc gặp chỉ kéo dài một ấm trà, nhưng sự tinh tế nằm ở chiếc chén tống lặng lẽ đứng giữa bàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chén to để chuyên nước trà vào các chén quân, trong bộ ấm chén.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chén tống | Trung tính, chuyên biệt trong văn hóa trà Việt. Ví dụ: Bà cụ rót trà vào chén tống, rồi san ra chén quân. |
| tống | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ chén tống một cách ngắn gọn. Ví dụ: Anh rót trà ra tống đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về trà đạo hoặc khi mô tả bộ ấm chén.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa trà hoặc nghệ thuật thưởng trà.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục, tập quán hoặc cảnh sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về trà đạo hoặc thiết kế dụng cụ pha trà.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tinh tế khi nói về trà đạo.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về bộ ấm chén hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến trà đạo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến trà hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ loại chén.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại chén khác nếu không quen thuộc với trà đạo.
- Khác biệt với "chén quân" ở chỗ chén tống có kích thước lớn hơn và dùng để rót trà ra các chén nhỏ hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chén tống lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai) và tính từ (lớn, nhỏ).

Danh sách bình luận