Chén chú chén anh

Nghĩa & Ví dụ
Uống rượu, ăn uống thân mật với nhau.
Ví dụ: Họ ngồi chén chú chén anh đến khuya.
Nghĩa: Uống rượu, ăn uống thân mật với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba chú bác ngồi chén chú chén anh trong bữa giỗ.
  • Tối nay, mọi người tụ họp, chén chú chén anh vui vẻ.
  • Sau buổi thi, bố mẹ các bạn chén chú chén anh ở quán nhỏ đầu ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tuần, thầy cô dự đám cưới, chén chú chén anh mà vẫn giữ chừng mực.
  • Các chú gặp lại sau nhiều năm, chén chú chén anh, chuyện cũ tuôn ra như suối.
  • Tết đến, cả xóm quây quần, chén chú chén anh, tiếng cười lẫn mùi lá dong.
3
Người trưởng thành
  • Họ ngồi chén chú chén anh đến khuya.
  • Trong hơi men ấm, mấy anh em chén chú chén anh, chuyện đời trôi chậm như gió đêm.
  • Đám bạn cũ chén chú chén anh, nhắc tên từng người đã xa, vừa cười vừa rưng rưng.
  • Sau bao bận rộn, ta cần một bữa chén chú chén anh để hàn gắn những khoảng lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các buổi tiệc tùng, gặp gỡ bạn bè, gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thân thiện, gần gũi trong các buổi gặp mặt.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả hành động uống rượu hoặc ăn uống thân mật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Họ thường chén chú chén anh vào cuối tuần."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người (như "bạn bè", "đồng nghiệp") hoặc các trạng ngữ chỉ thời gian (như "vào cuối tuần", "sau giờ làm việc").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...