Chễm chệ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả dáng ngồi nghiêm trang, oai vệ.
Ví dụ:
Ông chủ ngồi chễm chệ ở ghế giữa phòng họp.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng ngồi nghiêm trang, oai vệ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông lão ngồi chễm chệ trên ghế băng trước cổng đình.
- Chú sư tử bông được đặt chễm chệ trên đầu giường em.
- Bạn lớp trưởng ngồi chễm chệ ở ghế chủ toạ buổi sinh hoạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con mèo lông xám ngồi chễm chệ trên bậu cửa, như một ông chủ nhỏ canh nhà.
- Trên sân khấu, thầy hiệu trưởng ngồi chễm chệ ở hàng ghế đầu, toát lên vẻ nghiêm nghị.
- Bức tượng đồng ngồi chễm chệ giữa quảng trường, khiến ai đi qua cũng phải ngước nhìn.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ ngồi chễm chệ ở ghế giữa phòng họp.
- Giữa quán cà phê chật, anh ta ngồi chễm chệ như chiếm riêng cả khoảng sáng bên cửa sổ.
- Trong bữa cỗ làng, cụ từ ngồi chễm chệ đầu bàn, lời nói thong thả mà nặng cân.
- Trên ban công nhà cổ, con chó già ngồi chễm chệ, mắt lim dim như đang canh giữ một thời xưa cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng ngồi nghiêm trang, oai vệ.
Từ đồng nghĩa:
chễm trệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chễm chệ | Diễn tả dáng ngồi trang trọng, oai vệ, có phần phô trương hoặc tự mãn, thường dùng trong văn miêu tả hoặc khẩu ngữ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ông chủ ngồi chễm chệ ở ghế giữa phòng họp. |
| chễm trệ | Diễn tả dáng ngồi trang trọng, oai vệ, có phần phô trương, trung tính đến hơi tiêu cực nhẹ, thường dùng trong văn miêu tả hoặc khẩu ngữ. Ví dụ: Ông ta ngồi chễm trệ trên ghế bành, vẻ mặt tự mãn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí để miêu tả dáng ngồi của nhân vật quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác uy nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác uy nghiêm, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả dáng ngồi của người có vị thế hoặc quyền lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả dáng ngồi bình thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả dáng ngồi khác như "ngồi thẳng" hay "ngồi nghiêm".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngồi chễm chệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động ngồi, đứng, ví dụ: "ngồi chễm chệ", "đứng chễm chệ".
