Chàng ràng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm chậm chạp để kéo dài thời gian; dềnh dàng.
Ví dụ:
Anh đừng chàng ràng nữa, quyết rồi thì làm.
2.
động từ
Quanh quẩn bên cạnh, không rời.
Ví dụ:
Anh chàng ấy chàng ràng quanh quầy, rõ là chưa muốn rời cô bán sách.
Nghĩa 1: Làm chậm chạp để kéo dài thời gian; dềnh dàng.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng chàng ràng nữa, vào lớp ngay đi.
- Cậu bé chàng ràng buộc dây giày để khỏi phải chạy.
- Mẹ nhắc mà nó vẫn chàng ràng thu dọn đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cứ chàng ràng sửa lại tóc để khỏi phải ra sân tập.
- Mình chàng ràng bên trang đầu, chẳng chịu mở sách học.
- Cô ấy chàng ràng chọn áo, như muốn kéo dài cuộc hẹn thêm chút nữa.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng chàng ràng nữa, quyết rồi thì làm.
- Tôi chàng ràng trước cửa phòng họp, mong cuộc thảo luận trễ thêm một nhịp thở.
- Cô chàng ràng bên tách cà phê nguội, như níu một khoảng lặng cuối ngày.
- Họ chàng ràng ký giấy, kéo cuộc chia tay dài hơn mức cần thiết.
Nghĩa 2: Quanh quẩn bên cạnh, không rời.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo chàng ràng theo chân bé suốt buổi.
- Em gái cứ chàng ràng bên mẹ ở chợ.
- Chú chó chàng ràng cạnh cửa, chờ chủ về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó chàng ràng quanh bàn học của chị, muốn xem người lớn làm bài.
- Cậu em chàng ràng sát bên, như cái đuôi nhỏ.
- Con mèo lông xám chàng ràng quanh ghế, đòi vuốt ve.
3
Người trưởng thành
- Anh chàng ấy chàng ràng quanh quầy, rõ là chưa muốn rời cô bán sách.
- Đứa trẻ chàng ràng bên bà, tìm hơi ấm giữa chiều gió.
- Nỗi nhớ chàng ràng nơi hiên nhà, chẳng chịu dứt khỏi lòng tôi.
- Người khách lạ chàng ràng trước cổng, như đợi một lời mời đi vào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm chậm chạp để kéo dài thời gian; dềnh dàng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chàng ràng | Diễn tả sự chậm chạp, lề mề, thường mang ý nghĩa kéo dài thời gian một cách không cần thiết hoặc do thiếu quyết đoán. Có thể hơi tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Anh đừng chàng ràng nữa, quyết rồi thì làm. |
| dềnh dàng | Trung tính, chỉ sự chậm chạp, lề mề, không vội vã. Ví dụ: Anh ta cứ dềnh dàng mãi không chịu làm việc. |
| lề mề | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự chậm chạp, không nhanh nhẹn. Ví dụ: Đừng có lề mề nữa, sắp trễ giờ rồi! |
| nhanh nhẹn | Trung tính, chỉ sự hoạt bát, làm việc nhanh chóng và tháo vát. Ví dụ: Cô bé rất nhanh nhẹn trong mọi việc. |
| vội vàng | Trung tính, chỉ sự gấp gáp, làm việc nhanh chóng nhưng đôi khi thiếu cẩn thận. Ví dụ: Anh ta vội vàng rời đi mà không kịp chào. |
Nghĩa 2: Quanh quẩn bên cạnh, không rời.
Từ đồng nghĩa:
quấn quýt lẩn quẩn
Từ trái nghĩa:
rời đi xa lánh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chàng ràng | Diễn tả trạng thái ở gần, không muốn hoặc không thể rời đi, thường do sự gắn bó, lưu luyến hoặc một sự ràng buộc nào đó. Có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh chàng ấy chàng ràng quanh quầy, rõ là chưa muốn rời cô bán sách. |
| quấn quýt | Trung tính đến tích cực, thường dùng để chỉ sự gần gũi, gắn bó, không muốn rời xa. Ví dụ: Đứa bé quấn quýt bên mẹ không rời. |
| lẩn quẩn | Trung tính, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự quanh đi quẩn lại trong một phạm vi hẹp. Ví dụ: Anh ta cứ lẩn quẩn trong nhà cả ngày. |
| rời đi | Trung tính, chỉ hành động di chuyển ra xa khỏi một vị trí hoặc người nào đó. Ví dụ: Anh ấy đã rời đi từ sáng sớm. |
| xa lánh | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động giữ khoảng cách, không gần gũi. Ví dụ: Cô ấy thường xa lánh những nơi đông người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chậm chạp, kéo dài thời gian hoặc quanh quẩn không rời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự chậm chạp hoặc sự quẩn quanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán nhẹ nhàng về sự chậm chạp.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chậm chạp hoặc sự quẩn quanh một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chậm chạp khác như "lề mề" nhưng "chàng ràng" có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chàng ràng mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm, ví dụ: "chàng ràng suốt buổi".

Danh sách bình luận