Chằm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng đất thấp bỏ hoang, thường bị ngập nước.
Ví dụ: Lối mòn dẫn ra một cái chằm bỏ hoang, lau sậy mọc rậm.
2.
động từ
Khâu từng mũi một bằng sợi to.
Ví dụ: Anh thợ cần mẫn chằm lại đường rách của chiếc lưới cũ.
Nghĩa 1: Vùng đất thấp bỏ hoang, thường bị ngập nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cò đứng lặng bên chằm, nước lấp lánh dưới nắng.
  • Chiều xuống, sương phủ mờ mặt chằm sau làng.
  • Bọn trẻ nép bên bờ chằm, nghe ếch kêu râm ran.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa mưa đến, con đường làng vòng qua chằm để tránh nước dâng.
  • Buổi trưa hè, gió thổi qua chằm mang theo mùi bùn ngai ngái.
  • Đêm trăng, mặt chằm phẳng như gương, phản chiếu đám mây trôi.
3
Người trưởng thành
  • Lối mòn dẫn ra một cái chằm bỏ hoang, lau sậy mọc rậm.
  • Chằm nằm trũng giữa cánh đồng, mùa lũ bỗng rộng như một vệt hồ buồn bã.
  • Người già bảo chằm giữ tiếng ếch và nỗi nhớ của làng, mỗi chiều lại ngân lên.
  • Đứng bên chằm, tôi thấy bùn nặng mà lòng nhẹ, như vừa đặt xuống một mớ nghĩ suy.
Nghĩa 2: Khâu từng mũi một bằng sợi to.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội ngồi chằm lại tấm rổ tre bị rách.
  • Mẹ chằm miệng bao tải để đựng thóc.
  • Chú thợ chằm vết rách trên chiếc lưới cá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông lão kiên nhẫn chằm đường mép nia, mũi nào mũi nấy chắc tay.
  • Cô thợ chằm lại vết rách của tấm bạt, nghe tiếng sợi cọ xào xạc.
  • Buổi chiều, mấy bác ngồi hiên nhà chằm lưới, chuyện trò rôm rả.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ cần mẫn chằm lại đường rách của chiếc lưới cũ.
  • Mỗi mũi chằm là một nhịp thở đều, như buộc lại những chỗ rời rạc của ngày dài.
  • Ngón tay rám nắng thoăn thoắt chằm mép rổ, sợi mây đi đâu, hình hài đi theo đó.
  • Tôi mượn sợi đay chằm vội chiếc bao, cẩn thận như đang vá lại một ý nghĩ sắp tuột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vùng đất thấp bỏ hoang, thường bị ngập nước.
Nghĩa 2: Khâu từng mũi một bằng sợi to.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chằm Chỉ hành động may vá thủ công, nhấn mạnh sự chắc chắn, bền bỉ, thường dùng trong công việc nặng nhọc hoặc sửa chữa. Ví dụ: Anh thợ cần mẫn chằm lại đường rách của chiếc lưới cũ.
khâu Trung tính, chỉ hành động dùng kim và chỉ để nối các mảnh vải hoặc vá lại vết rách, có thể dùng cho nhiều loại chỉ và mũi khâu. Ví dụ: Bà tôi thường khâu vá quần áo cũ cho cả nhà.
tháo Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra các mối nối, đặc biệt là các mũi chỉ đã khâu. Ví dụ: Cô ấy phải tháo hết những mũi khâu bị lỗi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả địa lý hoặc kỹ thuật liên quan đến nông nghiệp và thủ công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca và văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, địa lý và thủ công mỹ nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả địa hình hoặc hoạt động khâu vá trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Có thể thay thế bằng từ "đầm lầy" khi nói về địa hình, nhưng "chằm" có sắc thái cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chằm chằm" (trạng từ) trong khẩu ngữ.
  • Khác biệt với "đầm lầy" ở chỗ "chằm" thường chỉ vùng đất nhỏ hơn và có thể bị bỏ hoang.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa danh từ và động từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chằm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chằm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chằm" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chằm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chằm áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chằm" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chằm" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng của hành động, ví dụ: "chằm áo", "chằm giày".
đầm lầy vũng ao hồ trũng bãi đất ruộng khâu vá
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...