Chấm ảnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tô thêm những dấu chấm nhỏ để sửa lại ảnh chụp cho đẹp.
Ví dụ:
Người thợ chấm ảnh để bức chân dung trông tự nhiên hơn.
Nghĩa: Tô thêm những dấu chấm nhỏ để sửa lại ảnh chụp cho đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Chị em chấm ảnh để xóa những vết nhỏ trên mặt bạn.
- Thầy giáo chấm ảnh, thêm vài chấm sáng cho bức hình lung linh hơn.
- Mẹ dùng bút điện tử chấm ảnh, làm da bạn bé mịn màng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan mở ứng dụng và chấm ảnh, che đi mấy đốm mụn trước khi đăng.
- Anh thợ ảnh chấm ảnh rất khéo, giữ lại nét thật mà vẫn mượt mà.
- Trước khi in kỷ yếu, nhóm em ngồi chấm ảnh, chỉnh những điểm lốm đốm trên nền.
3
Người trưởng thành
- Người thợ chấm ảnh để bức chân dung trông tự nhiên hơn.
- Buổi tối yên tĩnh, tôi chấm ảnh từng chút, xóa vết nhiễu như gỡ bụi khỏi ký ức.
- Cô ấy không sửa quá tay, chỉ chấm ảnh vài điểm sáng để giữ hồn của khoảnh khắc.
- Anh thợ già kiên nhẫn chấm ảnh, bàn tay run run mà mắt vẫn tinh lắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nhiếp ảnh và chỉnh sửa ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nhiếp ảnh và thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái kỹ thuật, chuyên môn.
- Phong cách trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thích hợp trong ngữ cảnh chuyên ngành hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chỉnh sửa ảnh trong nhiếp ảnh hoặc thiết kế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ chỉnh sửa ảnh khác như "chỉnh sửa ảnh" hoặc "retouch".
- Không nên dùng để chỉ các thao tác chỉnh sửa ảnh không liên quan đến việc thêm dấu chấm.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ quy trình và mục đích của việc chấm ảnh trong nhiếp ảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chấm ảnh cho đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ảnh), phó từ (nhanh chóng), và trạng từ (cho đẹp).

Danh sách bình luận