Chạ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Xóm thời xưa.
Ví dụ:
Ngày trước, ông nội rời một chạ nhỏ để lên tỉnh mưu sinh.
2.
tính từ
Lẫn lộn, bừa bãi.
Ví dụ:
Hồ sơ sắp chạ thì việc xử lý sẽ chậm.
Nghĩa 1: Xóm thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể ngày nhỏ sống ở một chạ ven sông.
- Trong chạ có cây đa to che mát sân đình.
- Lễ hội làng diễn ra khắp chạ, ai cũng vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường đất dẫn vào chạ quanh co giữa ruộng lúa.
- Mỗi chạ có ngôi đình để người dân họp việc làng.
- Tiếng trống vang lên gọi bà con trong chạ ra giúp dựng nhà.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, ông nội rời một chạ nhỏ để lên tỉnh mưu sinh.
- Những con ngõ hẹp của chạ cũ vẫn còn mùi rơm rạ sau vụ gặt.
- Trong đêm, chạ nằm lặng dưới bóng tre, chỉ còn tiếng dế rúc.
- Lời khấn ở đình chạ như níu người ta về với nếp xưa.
Nghĩa 2: Lẫn lộn, bừa bãi.
1
Học sinh tiểu học
- Bàn học chạ quá nên con tìm vở không thấy.
- Đồ chơi để chạ khắp phòng làm mẹ vấp chân.
- Tủ áo chạ khiến áo quần nhăn nhúm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch học bị ghi chạ nên bạn ấy dễ quên bài.
- Tủ sách để chạ khiến tìm tài liệu rất mất thời gian.
- Những ghi chú chạ làm nhóm khó thống nhất kế hoạch.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ sắp chạ thì việc xử lý sẽ chậm.
- Suy nghĩ chạ khiến quyết định dễ lệch hướng.
- Một ngày làm việc chạ bắt đầu từ bàn làm việc lộn xộn.
- Trong căn phòng chạ, ý định dọn dẹp cứ bị trì hoãn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xóm thời xưa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chạ | Cổ xưa, mang sắc thái lịch sử, chỉ một đơn vị dân cư nhỏ. Ví dụ: Ngày trước, ông nội rời một chạ nhỏ để lên tỉnh mưu sinh. |
| xóm | Trung tính, phổ biến, chỉ một cụm dân cư nhỏ. Ví dụ: Cả xóm cùng nhau ra đồng. |
| thôn | Trung tính, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc văn chương, chỉ một đơn vị dân cư nhỏ hơn làng. Ví dụ: Thôn tôi có nhiều cây cổ thụ. |
Nghĩa 2: Lẫn lộn, bừa bãi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chạ | Tiêu cực, chỉ trạng thái không có trật tự, không rõ ràng, thiếu ngăn nắp. Ví dụ: Hồ sơ sắp chạ thì việc xử lý sẽ chậm. |
| lẫn lộn | Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, không phân biệt được các yếu tố. Ví dụ: Các giấy tờ bị lẫn lộn hết cả. |
| bừa bãi | Tiêu cực, chỉ sự không ngăn nắp, không có trật tự, thiếu gọn gàng. Ví dụ: Đồ đạc vứt bừa bãi khắp phòng. |
| hỗn độn | Tiêu cực, mạnh hơn, chỉ trạng thái cực kỳ lộn xộn, không có trật tự. Ví dụ: Căn phòng trở nên hỗn độn sau bữa tiệc. |
| ngăn nắp | Tích cực, chỉ sự gọn gàng, có trật tự, được sắp xếp cẩn thận. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ mọi thứ ngăn nắp. |
| gọn gàng | Tích cực, chỉ sự sạch sẽ, không bừa bộn, dễ nhìn. Ví dụ: Bàn làm việc của anh ấy rất gọn gàng. |
| rõ ràng | Trung tính, chỉ sự minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ, các yếu tố được phân biệt rõ. Ví dụ: Thông tin cần được trình bày rõ ràng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ kính, gợi nhớ về thời xưa.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về lịch sử, văn hóa dân gian.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức.
- Thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh đặc biệt, không phổ biến trong đời sống hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
- Không nên dùng từ này nếu không chắc chắn về ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chạ" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chạ" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chạ" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "xóm chạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chạ" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "xóm chạ".

Danh sách bình luận