Cầu noi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tấm ván bắc từ thuyền lên bờ hay cây tre bắc qua dòng nước để đi.
Ví dụ: Bác ghe đặt cầu noi để khách lên bờ an toàn.
Nghĩa: Tấm ván bắc từ thuyền lên bờ hay cây tre bắc qua dòng nước để đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú đặt cầu noi từ thuyền lên bờ để chúng em bước qua.
  • Bé bám tay mẹ, đi chậm trên chiếc cầu noi làm bằng tre.
  • Nước dâng nhẹ, ông buộc lại cầu noi cho chắc rồi mới cho cả nhà lên bờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con thuyền cập bến, bác lái dựng cầu noi, tiếng gỗ khô kêu nhẹ dưới chân người qua lại.
  • Nhìn cây cầu noi chòng chành trên mặt nước, tụi mình tự nhắc nhau đi từng bước vững.
  • Trong sương sớm, chiếc cầu noi nối thuyền với bờ như một lối nhỏ tạm bợ nhưng cần thiết.
3
Người trưởng thành
  • Bác ghe đặt cầu noi để khách lên bờ an toàn.
  • Cầu noi chỉ là tấm ván mỏng, nhưng nó mở ra một nhịp sang bờ bên kia.
  • Ở bến vắng, tiếng bước chân trên cầu noi nghe rõ mồn một, đều đặn như nhịp chèo nghỉ.
  • Một ngày mưa gió, tôi cẩn thận thử lại cầu noi, vì chỉ một sơ sảy là rơi tõm xuống nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển qua sông, suối nhỏ hoặc từ thuyền lên bờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh sinh hoạt nông thôn hoặc vùng sông nước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, gắn liền với đời sống thường nhật.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh sinh hoạt ở vùng nông thôn hoặc sông nước.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "cầu tạm" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cầu khác như cầu tre, cầu khỉ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu noi nhỏ", "cầu noi dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, dài), động từ (bắc, đi qua) và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...