Cáo từ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ lời từ chối, xin ra về.
Ví dụ:
Tôi cáo từ chủ nhà khi đồng hồ điểm tối muộn.
Nghĩa: Tỏ lời từ chối, xin ra về.
1
Học sinh tiểu học
- Con cáo từ cô giáo để về sớm vì bị đau bụng.
- Em lễ phép cáo từ ông bà để ra về sau bữa cơm.
- Bé cáo từ bạn để về nhà làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nhẹ nhàng cáo từ buổi sinh hoạt vì có việc gia đình.
- Em cáo từ thầy cô sau phần trình bày rồi rời hội trường.
- Thấy trời đổ mưa, chúng mình cáo từ chủ nhà và quay về ký túc xá.
3
Người trưởng thành
- Tôi cáo từ chủ nhà khi đồng hồ điểm tối muộn.
- Anh khẽ cáo từ cuộc họp, nhường phần còn lại cho đồng nghiệp xử lý.
- Chị mỉm cười cáo từ bữa tiệc, giữ lại chút dư vị đẹp cho ngày mai.
- Ông cụ chống gậy cáo từ chiếu rượu, để lại sân đình chùng xuống một nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ lời từ chối, xin ra về.
Từ đồng nghĩa:
cáo lui thưa về
Từ trái nghĩa:
ở lại nán lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cáo từ | Trang trọng, lịch sự, dùng khi muốn thông báo việc rời đi hoặc từ chối ở lại một cách nhã nhặn. Ví dụ: Tôi cáo từ chủ nhà khi đồng hồ điểm tối muộn. |
| cáo lui | Trang trọng, lịch sự, dùng khi thông báo việc rời đi. Ví dụ: Sau khi dùng bữa, ông ấy cáo lui để về. |
| thưa về | Lịch sự, trang trọng, dùng khi xin phép rời đi. Ví dụ: Đã muộn, tôi xin thưa về trước. |
| ở lại | Trung tính, chỉ hành động tiếp tục hiện diện tại một nơi. Ví dụ: Anh ấy quyết định ở lại thêm một lúc để trò chuyện. |
| nán lại | Trung tính, có ý trì hoãn việc rời đi, ở lại thêm một thời gian ngắn. Ví dụ: Mọi người nán lại thêm một chút để nghe câu chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "xin phép về" hoặc "xin phép ra về".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, thư từ hoặc lời phát biểu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự lịch sự, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lịch sự, trang trọng khi từ chối hoặc xin phép ra về.
- Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống cần sự trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong các tình huống trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
- Thường xuất hiện trong các văn bản hoặc lời nói trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "xin phép về" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy cáo từ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "tôi cáo từ", "bạn cáo từ".

Danh sách bình luận