Cạnh khía

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần hay mặt nhìn tách riêng ra khỏi những phần khác, mặt khác của sự vật, sự việc.
Ví dụ: Ta nên xem xét sự việc ở nhiều cạnh khía để tránh vội kết luận.
Nghĩa: Phần hay mặt nhìn tách riêng ra khỏi những phần khác, mặt khác của sự vật, sự việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nhắc chúng em nhìn bức tranh ở nhiều cạnh khía, như màu sắc và hình dáng.
  • Con hãy nghĩ về câu chuyện ở cạnh khía của bạn nhỏ buồn vì mất đồ chơi.
  • Khi làm bài, em xem lại cạnh khía trình bày cho sạch sẽ, dễ đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài văn sẽ thuyết phục hơn nếu phân tích vấn đề từ nhiều cạnh khía khác nhau.
  • Khi tranh luận, đừng chỉ nhìn từ cạnh khía của mình mà hãy nghe đối phương.
  • Chúng mình bàn về tác phẩm dưới cạnh khía tâm lý nhân vật, nên ví dụ phải phù hợp.
3
Người trưởng thành
  • Ta nên xem xét sự việc ở nhiều cạnh khía để tránh vội kết luận.
  • Trong dự án này, cạnh khía chi phí và thời gian luôn kéo nhau theo hai hướng ngược nhau.
  • Nhìn lại thất bại, tôi thấy cạnh khía học được còn quý hơn phần mất đi.
  • Ở cạnh khía văn hóa, một câu nói có thể thân mật nơi này nhưng lại bất nhã nơi khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần hay mặt nhìn tách riêng ra khỏi những phần khác, mặt khác của sự vật, sự việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cạnh khía Ít phổ biến, mang sắc thái cổ hoặc địa phương, đồng nghĩa với 'khía cạnh'. Ví dụ: Ta nên xem xét sự việc ở nhiều cạnh khía để tránh vội kết luận.
mặt Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Vấn đề này có nhiều mặt cần xem xét.
phương diện Trang trọng, mang tính phân tích, thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận chuyên sâu. Ví dụ: Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề từ nhiều phương diện khác nhau.
góc độ Trung tính, thường dùng khi muốn nhấn mạnh quan điểm hoặc cách nhìn. Ví dụ: Từ góc độ xã hội, dự án này có ý nghĩa lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một phần hoặc một khía cạnh của vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu phân tích hoặc báo cáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các văn bản phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân tích hoặc mô tả một phần cụ thể của vấn đề.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khía cạnh" do nghĩa tương đồng.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cạnh khía của vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...