Góc độ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ đứng để nhìn đánh giá sự vật, sự việc.
Ví dụ:
Nhìn từ góc độ khách hàng, dịch vụ này dễ sử dụng.
Nghĩa: Chỗ đứng để nhìn đánh giá sự vật, sự việc.
1
Học sinh tiểu học
- Từ góc độ bạn nhỏ, bức tranh này rất vui.
- Cô giáo nhắc chúng em nhìn bài toán từ góc độ khác.
- Ở góc độ người xem, tiết mục múa trông rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn từ góc độ lịch sử, quyết định ấy có lý do riêng.
- Ở góc độ học sinh, em thấy nội quy như vậy khá công bằng.
- Từ góc độ môi trường, việc trồng cây trong sân trường rất cần thiết.
3
Người trưởng thành
- Nhìn từ góc độ khách hàng, dịch vụ này dễ sử dụng.
- Ở góc độ quản lý, con số đẹp chưa chắc phản ánh thực chất.
- Nếu đổi góc độ, một lời phê bình có thể là cơ hội tự sửa mình.
- Từ góc độ pháp lý, bản thỏa thuận còn nhiều điểm phải rà soát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ đứng để nhìn đánh giá sự vật, sự việc.
Từ đồng nghĩa:
góc nhìn quan điểm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| góc độ | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, đánh giá, thể hiện một cách nhìn hoặc khía cạnh cụ thể của vấn đề. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nhìn từ góc độ khách hàng, dịch vụ này dễ sử dụng. |
| góc nhìn | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong cả văn nói và văn viết, nhấn mạnh điểm nhìn vật lý hoặc tinh thần. Ví dụ: Từ góc nhìn của một người ngoài cuộc, anh ấy thấy rõ hơn vấn đề. |
| quan điểm | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh ý kiến, lập trường cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ: Chúng ta cần tôn trọng quan điểm của nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh quan điểm cá nhân hoặc cách nhìn nhận sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài phân tích, báo cáo, hoặc luận văn để trình bày quan điểm từ nhiều khía cạnh khác nhau.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự đa dạng trong cách nhìn nhận và diễn giải tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ cách tiếp cận hoặc phương pháp phân tích trong nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan và đa chiều trong cách nhìn nhận.
- Thường mang tính học thuật và phân tích.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng trong quan điểm hoặc cách tiếp cận.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt một ý kiến đơn lẻ hoặc không có sự so sánh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quan điểm như "theo", "dưới", "từ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quan điểm" nhưng "góc độ" nhấn mạnh hơn về cách tiếp cận.
- Người học dễ mắc lỗi khi không kết hợp đúng với các từ chỉ quan điểm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
"G 3c độ" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "góc độ này", "góc độ khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "kia".
