Căn dặn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dặn đi dặn lại cẩn thận, thường với người dưới.
Ví dụ: Sếp căn dặn tôi kiểm tra lại hồ sơ trước khi gửi.
Nghĩa: Dặn đi dặn lại cẩn thận, thường với người dưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ căn dặn em nhớ đội mũ khi ra nắng.
  • Cô giáo căn dặn cả lớp xếp hàng ngay ngắn.
  • Bà căn dặn cháu không trèo lên lan can.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước buổi tham quan, thầy căn dặn chúng mình giữ trật tự và đi theo nhóm.
  • Mẹ căn dặn anh trai tôi đừng thức quá khuya vì mai còn kiểm tra.
  • Huấn luyện viên căn dặn đội phải khởi động kỹ để tránh chấn thương.
3
Người trưởng thành
  • Sếp căn dặn tôi kiểm tra lại hồ sơ trước khi gửi.
  • Cha căn dặn con, đừng vì vội mà quên điều tử tế.
  • Chị cả căn dặn em út từng việc nhỏ, như buộc dây giày, cất chìa khóa, rồi mới yên tâm.
  • Người thầy ra cổng vẫn còn ngoái lại căn dặn, như gửi gắm một phần lòng tin của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dặn đi dặn lại cẩn thận, thường với người dưới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc mặc kệ
Từ Cách sử dụng
căn dặn Nhấn mạnh sự cẩn thận, chu đáo, mang tính chỉ dẫn hoặc nhắc nhở từ người trên với người dưới, thể hiện sự quan tâm hoặc trách nhiệm. Ví dụ: Sếp căn dặn tôi kiểm tra lại hồ sơ trước khi gửi.
dặn dò Trung tính, thể hiện sự quan tâm, chỉ dẫn cẩn thận, thường từ người lớn tuổi hoặc có vai vế hơn. Ví dụ: Trước khi đi xa, bà thường dặn dò cháu đủ điều.
bỏ mặc Tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm, vô trách nhiệm, không hướng dẫn hay chăm sóc. Ví dụ: Cha mẹ không nên bỏ mặc con cái tự xoay sở.
mặc kệ Khẩu ngữ, thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm đến lời khuyên hay sự chỉ dẫn. Ví dụ: Anh ta mặc kệ lời căn dặn của cấp trên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi người lớn tuổi hoặc có quyền hạn nhắc nhở người trẻ hoặc cấp dưới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "nhắc nhở" hoặc "chỉ dẫn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện mối quan hệ quyền lực hoặc sự quan tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, lo lắng hoặc trách nhiệm.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận và trách nhiệm trong việc nhắc nhở.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi không có mối quan hệ quyền lực rõ ràng.
  • Thường dùng trong các tình huống gia đình hoặc công việc có tính chất hướng dẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhắc nhở" nhưng "căn dặn" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "căn dặn con cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "con cái", "học sinh") và trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức").
dặn bảo khuyên nhắc chỉ dạy răn truyền huấn lệnh