Cải biên

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa đổi ít nhiều hoặc biên soạn lại (thường nói về vốn nghệ thuật cũ).
Ví dụ: Nhà biên kịch cải biên tiểu thuyết thành kịch nói.
Nghĩa: Sửa đổi ít nhiều hoặc biên soạn lại (thường nói về vốn nghệ thuật cũ).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cải biên truyện cổ tích để kể cho chúng em dễ hiểu hơn.
  • Nhà hát cải biên vở chèo cũ để bạn nhỏ không thấy khó.
  • Anh trai em cải biên bài hát thiếu nhi thành phiên bản vui nhộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đạo diễn cải biên tác phẩm văn học thành kịch bản phim dành cho học sinh.
  • Ban nhạc cải biên làn điệu dân ca, giữ hồn cũ mà thêm nhịp mới.
  • Câu lạc bộ kịch cải biên tích truyện xưa để nói chuyện hôm nay.
3
Người trưởng thành
  • Nhà biên kịch cải biên tiểu thuyết thành kịch nói.
  • Đêm diễn ấy, họ cải biên tuồng cổ vừa đủ, để khán giả hiện đại thấy thân quen mà không mất hồn xưa.
  • Nhà nghiên cứu chọn cách cải biên bài bản truyền thống, coi đó là nhịp cầu nối quá khứ và hiện tại.
  • Không phải cứ thêm thắt là hay; cải biên cần sự tôn trọng nguyên tác và tai nghe của thời đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi nói về việc sửa đổi tác phẩm nghệ thuật, văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi đề cập đến việc làm mới hoặc thay đổi tác phẩm cũ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các ngành liên quan đến nghệ thuật, văn học, sân khấu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sáng tạo, đổi mới trong nghệ thuật.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm mới hoặc thay đổi tác phẩm nghệ thuật.
  • Tránh dùng khi không có sự thay đổi đáng kể hoặc không liên quan đến nghệ thuật.
  • Thường đi kèm với các tác phẩm như kịch, phim, tiểu thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuyển thể" khi nói về việc thay đổi hình thức tác phẩm.
  • Khác biệt với "sửa đổi" ở chỗ "cải biên" thường liên quan đến nghệ thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cải biên kịch bản", "cải biên tác phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được sửa đổi như "kịch bản", "tác phẩm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...