Cafê

Nghĩa & Ví dụ
cà phê.
Ví dụ: Tôi gọi một ly cafê đen không đường.
Nghĩa: cà phê.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, bố mẹ uống một ly cafê nóng.
  • Mùi cafê từ bếp thơm lan khắp nhà.
  • Cô chú ngồi nhâm nhi cafê và trò chuyện nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mình gọi một ly cafê sữa để tỉnh táo ôn bài.
  • Quán nhỏ đầu ngõ pha cafê đậm, nghe mưa rơi càng ấm.
  • Một ngụm cafê đắng, lát sau vị ngọt lan ra khá dễ chịu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gọi một ly cafê đen không đường.
  • Cafê đắng giúp tôi tỉnh táo, và khoảng lặng giữa hai ngụm làm buổi sáng dịu đi.
  • Mùi cafê quyện với tiếng thìa khua vào cốc, ngày mới bắt đầu chậm rãi.
  • Trong quán vắng, một tách cafê đủ kéo ý nghĩ trở về với công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc uống cà phê hoặc hẹn gặp ở quán cà phê.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, kinh tế (thị trường cà phê), hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo không khí, bối cảnh hoặc biểu tượng cho sự tỉnh táo, sáng tạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
  • Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang ý nghĩa biểu tượng cho sự tỉnh táo hoặc sáng tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về đồ uống hoặc các sản phẩm liên quan đến cà phê.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng "cà phê" hoặc "cà phê hạt" trong văn bản chuyên ngành.
  • Có nhiều biến thể như "cà phê sữa", "cà phê đen" tùy theo cách pha chế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "café" (quán cà phê) trong tiếng Pháp.
  • Khác biệt với "trà" ở chỗ cà phê thường có hàm lượng caffeine cao hơn.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một ly', 'một tách'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'cà phê sữa', 'cà phê đen'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nóng, đắng), động từ (uống, pha), và lượng từ (một ly, một tách).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...