Cà kheo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng làm bằng một cặp cây dài có chỗ đặt chân đứng lên cho cao, thường dùng để đi trên chỗ lầy lội, chông gai.
Ví dụ:
Tôi dùng cà kheo để băng qua quãng đất lầy.
Nghĩa: Đồ dùng làm bằng một cặp cây dài có chỗ đặt chân đứng lên cho cao, thường dùng để đi trên chỗ lầy lội, chông gai.
1
Học sinh tiểu học
- Anh đội thiếu niên tập đi trên cà kheo ở sân trường.
- Chú nông dân mang cà kheo để lội qua ruộng bùn.
- Bạn lễ hội đi cà kheo, cao hơn cả đám đông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp em mượn cà kheo để vượt qua đoạn đường bùn sau cơn mưa.
- Trong hội làng, người chơi đứng trên cà kheo, bước từng nhịp thận trọng như đang đi trên sóng.
- Nhờ cặp cà kheo, anh vận động viên tránh được bãi chông gai cạnh bờ rào.
3
Người trưởng thành
- Tôi dùng cà kheo để băng qua quãng đất lầy.
- Những chiếc cà kheo dựng bên hiên gợi mùi bùn non và ký ức mùa nước nổi.
- Anh thợ săn lặng lẽ đi cà kheo giữa vạt lau, né hết bờ gai mà không sướt da.
- Trong đêm hội, tiếng gõ vào thân cà kheo vang lên lốc cốc, mỗi bước cao thêm một phần gan dạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về trò chơi dân gian hoặc công việc liên quan.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến khi mô tả các hoạt động văn hóa, lễ hội hoặc trong các bài viết về kỹ thuật đi lại ở vùng lầy lội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong cảnh hoặc cuộc sống vùng nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái dân dã, gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Phong cách sử dụng thường không trang trọng, phù hợp với bối cảnh miêu tả đời sống thường nhật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động văn hóa, trò chơi dân gian hoặc khi cần miêu tả phương tiện di chuyển đặc biệt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến bối cảnh văn hóa.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn, như "đi cà kheo".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương tiện di chuyển khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "giày cao gót" ở chỗ cà kheo là công cụ hỗ trợ di chuyển, không phải trang phục.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động hoặc bối cảnh cụ thể như "lễ hội" hoặc "trò chơi".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đôi cà kheo", "cặp cà kheo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, đôi, cặp) và tính từ chỉ đặc điểm (cao, dài).

Danh sách bình luận