Bụt mọc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây hạt trần cỡ lớn, rễ có những nhánh đâm thẳng lên khỏi mặt đất, trông như tượng Phật, trồng để làm cảnh.
Ví dụ:
Cây bụt mọc được trồng làm cảnh, rễ nổi lên thành cụm gợi dáng tượng Phật.
2.
danh từ
Thạch nhũ trong hang động, trông như tượng Phật.
Ví dụ:
Giữa vòm hang là một khối bụt mọc, thân đá lên nước, dáng tựa tượng Phật.
Nghĩa 1: Cây hạt trần cỡ lớn, rễ có những nhánh đâm thẳng lên khỏi mặt đất, trông như tượng Phật, trồng để làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sân chùa có cây bụt mọc, rễ trồi lên như tượng nhỏ.
- Ông ngoại trồng bụt mọc trước nhà cho đẹp vườn.
- Em sờ vào rễ bụt mọc thấy sần sùi, như mấy búp tay chắp lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở công viên, gốc bụt mọc tua tủa rễ nổi, nhìn giống pho tượng đang ngồi thiền.
- Bạn Lan chọn vẽ cây bụt mọc vì hình dáng lạ, rễ ngoi lên thành chùm như bàn tay.
- Thầy hướng dẫn chúng em nhận dạng bụt mọc qua tán cao và cụm rễ dựng thẳng trên mặt đất.
3
Người trưởng thành
- Cây bụt mọc được trồng làm cảnh, rễ nổi lên thành cụm gợi dáng tượng Phật.
- Giữa sân, bụt mọc đứng lặng, các nhánh rễ trồi lên như lời nhắc về sự an tĩnh của khu vườn.
- Anh chọn bụt mọc cho góc nhà, mong bộ rễ uy nghi ấy đem lại nét trang nghiêm mà vẫn hiền hòa.
- Trong nắng sớm, bóng bụt mọc đổ dài, rễ nhô khỏi đất như những nếp áo gấp của một pho tượng cổ.
Nghĩa 2: Thạch nhũ trong hang động, trông như tượng Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Trong hang, em thấy bụt mọc bằng đá, trông như tượng Phật nhỏ.
- Cô chỉ vào bụt mọc và dặn không được sờ vào thạch nhũ.
- Ánh đèn pin chiếu lên bụt mọc, đá lấp lánh rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi tham quan hang, chúng tớ đứng lặng trước khối bụt mọc to, mặt đá bóng như được mài.
- Hướng dẫn viên kể rằng bụt mọc là thạch nhũ hình tượng Phật, hình thành từ giọt nước nhỏ mãi qua thời gian.
- Trong làn hơi lạnh, bụt mọc hiện lên mờ ảo, khiến cả lớp thấy hang động như một ngôi chùa dưới lòng đất.
3
Người trưởng thành
- Giữa vòm hang là một khối bụt mọc, thân đá lên nước, dáng tựa tượng Phật.
- Nhìn bụt mọc mọc lên từ nền hang, tôi thấy thời gian như đông cứng trong từng giọt khoáng.
- Ánh đuốc quét qua, bụt mọc hiện rõ từng nếp gấp, cảm giác trang nghiêm lan khắp khoảng tối.
- Trước khối bụt mọc tĩnh lặng, tiếng nhỏ giọt rơi đều nghe như nhịp thở của lòng núi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về thực vật học hoặc địa chất học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mô tả, trung tính.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các đặc điểm tự nhiên của cây hoặc thạch nhũ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc địa chất.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thực vật khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bụt" trong nghĩa chỉ nhân vật thần thoại.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bụt mọc lớn", "bụt mọc đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, đẹp), động từ (trồng, thấy), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận