Bụi trần

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bụi bặm, dùng để chỉ xã hội phồn hoa, hoặc chỉ cõi đời.
Ví dụ: Cô ấy rời phố núi, trở về với bụi trần mưu sinh.
Nghĩa: Bụi bặm, dùng để chỉ xã hội phồn hoa, hoặc chỉ cõi đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện người hiệp sĩ bước vào bụi trần để giúp dân làng.
  • Ông lão nói rời núi về với bụi trần đông vui.
  • Nhân vật trong truyện rời chùa, xuống bụi trần làm thầy thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều năm tu học, anh quyết định trở lại bụi trần để góp sức xây trường.
  • Giữa bụi trần náo nhiệt, cô vẫn giữ thói quen đọc sách mỗi chiều.
  • Anh chàng nghệ sĩ chọn sống giữa bụi trần phồn hoa nhưng giữ lòng bình thản.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy rời phố núi, trở về với bụi trần mưu sinh.
  • Giữa bụi trần sáng đèn, người ta dễ quên mất mình từng mơ gì.
  • Đời quẩn quanh bụi trần: kẻ bon chen, người lặng lẽ, ai cũng mang một nắm bụi riêng.
  • Ta bước qua bụi trần mà học cách thương những điều nhỏ bé.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bụi bặm, dùng để chỉ xã hội phồn hoa, hoặc chỉ cõi đời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cõi tiên thiên đàng
Từ Cách sử dụng
bụi trần Văn chương, triết lý, mang ý nghĩa về sự phù du, tạm bợ của cuộc đời trần tục. Ví dụ: Cô ấy rời phố núi, trở về với bụi trần mưu sinh.
cõi đời Văn chương, triết lý, trung tính, chỉ thế giới con người đang sống. Ví dụ: Con người sinh ra rồi lại trở về với cõi đời vô thường.
trần thế Văn chương, triết lý, trung tính, chỉ thế giới loài người, đối lập với cõi trời, cõi tiên. Ví dụ: Mọi sự vật trên trần thế đều có sinh, lão, bệnh, tử.
phàm trần Văn chương, triết lý, trung tính, chỉ thế giới của người phàm, mang tính chất tạm bợ, hữu hạn. Ví dụ: Kiếp phàm trần ai cũng phải trải qua sinh lão bệnh tử.
cõi tiên Văn chương, thần thoại, trang trọng, chỉ thế giới của các vị tiên, thần, đối lập với thế giới loài người. Ví dụ: Nàng tiên giáng trần từ cõi tiên.
thiên đàng Tôn giáo, trang trọng, chỉ nơi ở của các vị thần linh, linh hồn người chết được cứu rỗi, đối lập với trần gian. Ví dụ: Người tốt sẽ được lên thiên đàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất triết lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cuộc sống và xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự suy tư, triết lý về cuộc sống.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh ẩn dụ về cuộc sống phồn hoa hoặc cõi đời.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất triết lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bụi bặm thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bụi đời" ở chỗ "bụi trần" mang tính triết lý hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa ẩn dụ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chút bụi trần", "bụi trần này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "bụi trần phồn hoa", "tránh xa bụi trần".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...