Danh lợi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Danh vị và lợi ích cá nhân (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi không còn mặn mà với danh lợi.
Nghĩa: Danh vị và lợi ích cá nhân (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy học chăm để mong có danh lợi sau này.
  • Chị ấy không chạy theo danh lợi, chỉ muốn giúp đỡ mọi người.
  • Ông lão bỏ danh lợi để về quê trồng rau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có người đi thi vì ước mơ, có người vì danh lợi, và cũng có người vì cả hai.
  • Anh ta chọn con đường ngắn nhất để đạt danh lợi, dù phải đánh đổi nhiều thứ.
  • Giữa danh lợi và bình yên, cô ấy phân vân khá lâu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không còn mặn mà với danh lợi.
  • Đuổi theo danh lợi mãi, đôi khi ta lạc mất chính mình.
  • Người khôn biết dùng danh lợi như công cụ, không để nó dắt mũi.
  • Đến một tuổi nào đó, danh lợi chỉ còn là tiếng gió qua tai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán sự ham muốn quá mức về danh vọng và lợi ích cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình xã hội, chính trị hoặc trong các nghiên cứu về đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự mâu thuẫn nội tâm hoặc xung đột xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tham lam hoặc ích kỷ.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phê bình.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc cảnh báo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập giữa giá trị đạo đức và lợi ích cá nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn khen ngợi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự phê phán như "tham lam", "ích kỷ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lợi ích cá nhân khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ lợi ích chính đáng hoặc hợp pháp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những danh lợi", "các danh lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (theo đuổi, đạt được), và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...