Lợi lộc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Món lợi (nói khái quát; thường hàm ý chê bai).
Ví dụ: Ông ta đặt lợi lộc lên trên mọi nguyên tắc.
Nghĩa: Món lợi (nói khái quát; thường hàm ý chê bai).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy chỉ nghĩ đến lợi lộc mà quên mất bạn bè.
  • Cô bán hàng nói ngọt để giữ lợi lộc cho mình.
  • Vì chút lợi lộc, cậu bé đã nói dối mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn cách họ tranh cãi, ai cũng thấy lợi lộc mới là điều họ bám lấy.
  • Cậu ta nhận lời xin lỗi không vì chân thành, mà vì lợi lộc phía sau.
  • Nhiều khi lời hứa đẹp chỉ là tấm màn che cho lợi lộc riêng.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta đặt lợi lộc lên trên mọi nguyên tắc.
  • Người khôn ngoan biết dừng lại trước khi bị lợi lộc làm mờ mắt.
  • Trong những cái bắt tay lạnh, tôi ngửi thấy mùi lợi lộc rõ rệt hơn mùi tin cậy.
  • Chút lợi lộc trước mắt dễ khiến người ta lạc lối, nhất là khi lòng tham được vỗ về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán khi ai đó chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự châm biếm hoặc phê phán xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ trích sự ích kỷ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán sự ích kỷ hoặc tham lam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự chỉ trích khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm với các từ chỉ lợi ích khác nhưng "lợi lộc" mang ý chê bai.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lợi lộc lớn", "lợi lộc nhiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (kiếm, tìm), và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...