Dương thế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như dương gian.
Ví dụ:
Anh ấy vẫn còn ở dương thế, bình an sau cơn bạo bệnh.
Nghĩa: Như dương gian.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà nói người mất đã rời dương thế để về với tổ tiên.
- Chị kể chuyện cổ tích về người hùng cứu giúp dương thế khỏi tai họa.
- Bức tranh vẽ cảnh dương thế rực nắng, ai cũng đang sống và làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người trong truyện ngắn ngước nhìn bầu trời, tự hỏi mình còn làm gì cho dương thế trước lúc ra đi.
- Cô nhà văn mô tả dương thế như một bến bờ ồn ã, nơi ai cũng đang tìm chỗ đứng.
- Nhân vật nói khẽ: ‘Ở dương thế, điều quý nhất là biết thương nhau.’
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vẫn còn ở dương thế, bình an sau cơn bạo bệnh.
- Rời dương thế không đáng sợ bằng việc sống ở dương thế mà quên mất ý nghĩa của đời mình.
- Dương thế nhiều bụi bặm, nhưng cũng nhiều bàn tay dìu nhau qua những khúc quanh.
- Ta ở dương thế thêm một ngày, là thêm cơ hội vá lại những điều đã rách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như dương gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dương thế | Trung tính, văn chương, dùng để chỉ thế giới của người sống, đối lập với thế giới của người chết. Ví dụ: Anh ấy vẫn còn ở dương thế, bình an sau cơn bạo bệnh. |
| dương gian | Trung tính, văn chương, dùng để chỉ thế giới của người sống. Ví dụ: Người dương gian thường lo toan nhiều chuyện. |
| trần gian | Trung tính, văn chương, mang sắc thái triết lý nhẹ, chỉ thế giới của người sống. Ví dụ: Cuộc đời trần gian đầy thử thách. |
| thế gian | Trung tính, văn chương, chỉ thế giới nói chung nhưng thường ngụ ý thế giới của người sống. Ví dụ: Mọi sự trên thế gian đều vô thường. |
| âm phủ | Trung tính, mang sắc thái huyền bí, chỉ thế giới của người chết. Ví dụ: Người ta tin rằng linh hồn sẽ về âm phủ sau khi chết. |
| âm gian | Trung tính, mang sắc thái huyền bí, chỉ thế giới của người chết. Ví dụ: Cõi âm gian là nơi linh hồn người đã khuất cư ngụ. |
| cõi chết | Trung tính, trực tiếp, chỉ nơi chốn của cái chết. Ví dụ: Anh ta đã thoát khỏi cõi chết một cách thần kỳ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất tôn giáo hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí huyền bí, sâu sắc trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí trang trọng, huyền bí.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dương gian" nhưng có sắc thái cổ kính hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dương thế này", "dương thế ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "này", "ấy".
