Bữa kia
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày sắp tới, cách ngày hôm nay hai ngày, sau mai và mốt (sau ngày mai và ngày kia).
Ví dụ:
Tôi hẹn thợ sửa đến bữa kia.
Nghĩa: Ngày sắp tới, cách ngày hôm nay hai ngày, sau mai và mốt (sau ngày mai và ngày kia).
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay trời nắng, bữa kia cô bảo sẽ cho lớp đi trồng cây.
- Mẹ dặn bữa kia cả nhà dậy sớm để về quê ngoại.
- Con nhớ làm bài xong trước bữa kia để cô kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch trực nhật đổi rồi: bữa kia đến lượt nhóm mình.
- Nếu hoàn thành đề cương trước bữa kia, tụi mình sẽ rảnh để tập văn nghệ.
- Trời đang âm u, hy vọng bữa kia nắng lên để lớp đi tham quan.
3
Người trưởng thành
- Tôi hẹn thợ sửa đến bữa kia.
- Nếu thu xếp kịp, bữa kia tôi ghé văn phòng ký hồ sơ.
- Cứ để cảm xúc nguội bớt, nói chuyện vào bữa kia sẽ dễ hơn.
- Lịch chật kín, nhưng bữa kia như một khoảng thở giữa tuần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ một ngày cụ thể trong tương lai gần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản cần tính chính xác về thời gian.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bữa nọ" (ngày đã qua) nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bữa kia của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian khác như "ngày", "hôm", hoặc các động từ chỉ hành động xảy ra trong tương lai.
