Kia
Nghĩa & Ví dụ
1.
đại từ
Từ dùng để chỉ một sự vật, địa điểm, hiện tượng ở xa vị trí của người nói, nhưng trong phạm vi có thể nhìn thấy cụ thể.
Ví dụ:
Chiếc xe kia đỗ sai chỗ.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế, đi đôi với mai). Ngày kia (nói tắt).
3. (dùng ở cuối câu). Từ biểu thị ý nhấn mạnh cho người đối thoại chú ý đến điều vừa được nói đến, như muốn bảo rằng: như thế đấy, chứ không phải khác đâu.
4.
đại từ
(kết hợp hạn chế). Từ dùng để chỉ một thời điểm nào đó không xác định, nhưng coi như là có thể hình dung được cụ thể.
5. (dùng ở cuối câu hỏi, thường trước một trợ từ khác). Từ biểu thị ý hơi ngạc nhiên về điều nêu ra như để hỏi vặn lại cho rõ ràng.
6.
đại từ
(dùng đi đôi với này, nọ). Từ dùng để chỉ một người, một cái khác, trong quan hệ đối lập với người, cái đã được nói đến.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ một sự vật, địa điểm, hiện tượng ở xa vị trí của người nói, nhưng trong phạm vi có thể nhìn thấy cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cái cây kia cao quá, đứng ở cuối sân.
- Ngôi nhà kia có mái đỏ.
- Con diều kia đang bay gần đám mây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thấy ngọn núi kia phủ sương không?
- Quán nước kia nhìn nhỏ mà lúc nào cũng đông.
- Dòng sông kia uốn quanh cánh đồng như dải lụa.
3
Người trưởng thành
- Chiếc xe kia đỗ sai chỗ.
- Căn phòng kia vẫn sáng đèn, chắc ai còn làm việc.
- Lối mòn kia dẫn ra bãi biển, đi chậm sẽ nghe mùi muối.
- Vệt mưa kia trên cửa sổ nhắc tôi về một chiều xa.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế, đi đôi với mai). Ngày kia (nói tắt).
Nghĩa 3: (dùng ở cuối câu). Từ biểu thị ý nhấn mạnh cho người đối thoại chú ý đến điều vừa được nói đến, như muốn bảo rằng: như thế đấy, chứ không phải khác đâu.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Từ dùng để chỉ một thời điểm nào đó không xác định, nhưng coi như là có thể hình dung được cụ thể.
Nghĩa 5: (dùng ở cuối câu hỏi, thường trước một trợ từ khác). Từ biểu thị ý hơi ngạc nhiên về điều nêu ra như để hỏi vặn lại cho rõ ràng.
Nghĩa 6: (dùng đi đôi với này, nọ). Từ dùng để chỉ một người, một cái khác, trong quan hệ đối lập với người, cái đã được nói đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ một sự vật, địa điểm, hiện tượng ở xa vị trí của người nói, nhưng trong phạm vi có thể nhìn thấy cụ thể.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế, đi đôi với mai). Ngày kia (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 3: (dùng ở cuối câu). Từ biểu thị ý nhấn mạnh cho người đối thoại chú ý đến điều vừa được nói đến, như muốn bảo rằng: như thế đấy, chứ không phải khác đâu.
Từ đồng nghĩa:
đấy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kia | Khẩu ngữ, nhấn mạnh, khẳng định điều vừa nói. Ví dụ: |
| đấy | Khẩu ngữ, nhấn mạnh điều vừa nói, khẳng định sự việc là như vậy. Ví dụ: Tôi đã bảo rồi đấy! |
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Từ dùng để chỉ một thời điểm nào đó không xác định, nhưng coi như là có thể hình dung được cụ thể.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kia | Trung tính, chỉ thời điểm không xác định, mang tính gợi tả. Ví dụ: |
| nọ | Trung tính, chỉ một thời điểm không xác định trong quá khứ hoặc tương lai, có thể hình dung được. Ví dụ: Hồi nọ, chúng tôi thường đi chơi ở đây. |
Nghĩa 5: (dùng ở cuối câu hỏi, thường trước một trợ từ khác). Từ biểu thị ý hơi ngạc nhiên về điều nêu ra như để hỏi vặn lại cho rõ ràng.
Nghĩa 6: (dùng đi đôi với này, nọ). Từ dùng để chỉ một người, một cái khác, trong quan hệ đối lập với người, cái đã được nói đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kia | Trung tính, dùng trong cấu trúc đối lập, so sánh. Ví dụ: |
| nọ | Trung tính, chỉ một đối tượng khác trong mối quan hệ đối lập hoặc so sánh. Ví dụ: Người này nói một đằng, người nọ nói một nẻo. |
| này | Trung tính, chỉ một đối tượng được nhắc đến trước hoặc gần hơn trong mối quan hệ đối lập hoặc so sánh. Ví dụ: Bên này thì yên tĩnh, bên kia thì ồn ào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ định sự vật, hiện tượng ở xa nhưng trong tầm nhìn, hoặc để nhấn mạnh, hỏi vặn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn phong gần gũi, không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể, nhấn mạnh hoặc tạo sự đối lập.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
- Thích hợp trong khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
- Có thể mang ý nhấn mạnh hoặc ngạc nhiên tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ định rõ ràng một đối tượng trong tầm nhìn hoặc nhấn mạnh ý kiến.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "đó" trong nhiều trường hợp để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đó" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "này" ở chỗ "kia" chỉ đối tượng xa hơn.
- Chú ý đến ngữ điệu khi dùng "kia" để nhấn mạnh hoặc hỏi vặn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kia" có thể là đại từ hoặc danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các từ chỉ định như "này", "nọ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ định, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ định như "cái kia", "người kia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ chỉ định khác như "này", "nọ", và có thể đi kèm với trợ từ trong câu hỏi.
