Bóp nghẹt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không để cho phát triển, nhằm dần dần thủ tiêu.
Ví dụ:
Những quy định cứng nhắc đã bóp nghẹt sự sáng tạo của nhóm.
Nghĩa: Không để cho phát triển, nhằm dần dần thủ tiêu.
1
Học sinh tiểu học
- Luồng gió mạnh đã bóp nghẹt ngọn nến, khiến nó tắt hẳn.
- Những lời chê bai liên tục có thể bóp nghẹt ước mơ của một bạn nhỏ.
- Cái rễ cây quấn chặt làm bóp nghẹt cây non bên cạnh, khiến nó không lớn nổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thói quen so sánh vô tình bóp nghẹt sự tự tin của nhiều bạn trong lớp.
- Ô nhiễm ngày một tăng đang bóp nghẹt sự sống của con kênh sau trường.
- Nỗi sợ thất bại có thể bóp nghẹt ý tưởng ngay từ khi mới nảy ra.
3
Người trưởng thành
- Những quy định cứng nhắc đã bóp nghẹt sự sáng tạo của nhóm.
- Nếu quyền lực không được kiểm soát, nó sẽ từ từ bóp nghẹt tiếng nói phản biện.
- Sự đố kị âm thầm có thể bóp nghẹt một mối quan hệ đang hồi sinh.
- Lạm dụng thủ tục hành chính chỉ làm bóp nghẹt cơ hội của những người nhỏ bé.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không để cho phát triển, nhằm dần dần thủ tiêu.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bóp nghẹt | Diễn tả hành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để ngăn cản sự phát triển, tự do, thường mang sắc thái tiêu cực, mạnh mẽ. Ví dụ: Những quy định cứng nhắc đã bóp nghẹt sự sáng tạo của nhóm. |
| đàn áp | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội. Ví dụ: Chính quyền đã đàn áp các cuộc biểu tình ôn hòa. |
| chèn ép | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội, thể hiện sự áp bức. Ví dụ: Các công ty lớn thường chèn ép các doanh nghiệp nhỏ. |
| phát triển | Trung tính, tích cực, chỉ sự lớn mạnh, tiến bộ. Ví dụ: Chúng ta cần tạo điều kiện để kinh tế phát triển. |
| nuôi dưỡng | Tích cực, trang trọng, chỉ hành động chăm sóc, tạo điều kiện cho sự lớn mạnh. Ví dụ: Cần nuôi dưỡng những tài năng trẻ của đất nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành động ngăn chặn sự phát triển của một ý tưởng, phong trào hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự kìm hãm hoặc đàn áp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa đàn áp hoặc kìm hãm.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài báo hoặc tác phẩm văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngăn cản hoặc kìm hãm một cách mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "đàn áp" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đàn áp" hoặc "kiềm chế".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bóp nghẹt sự phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự phát triển, tiếng nói), trạng từ (dần dần), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích hoặc phương tiện.
