Bối

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đê nhỏ, đắp vòng ngoài đê chính.
Ví dụ: Bối này chạy song song với đê chính, giữ nước khỏi tràn vào ruộng.
2. búi.
Nghĩa 1: Đê nhỏ, đắp vòng ngoài đê chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau trận mưa, bác nông dân đi xem bối có bị sạt không.
  • Con đường làng chạy men theo cái bối thấp, đầy cỏ dại.
  • Chú bộ đội đứng trên bối, nhìn ra cánh đồng ngập nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người làng đắp thêm một bối để chắn nước lũ tràn đồng.
  • Từ trên bối nhìn xuống, tôi thấy con sông ôm lấy bãi ngô mới trổ cờ.
  • Chiều muộn, bọn trẻ ngồi trên bối nghe các cụ kể chuyện mùa lũ xưa.
3
Người trưởng thành
  • Bối này chạy song song với đê chính, giữ nước khỏi tràn vào ruộng.
  • Những năm mưa bão dồn dập, dân làng sửa bối liên tục, như vá chiếc áo choàng của dòng sông.
  • Đêm nước lên, ánh đèn pin loang loáng trên mặt bối, tiếng người gọi nhau chằng néo từng bao đất.
  • Bối cũ lúp xúp cỏ may, nhưng vẫn đứng đó, một vòng tay thứ hai ôm lấy làng.
Nghĩa 2: búi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đê nhỏ, đắp vòng ngoài đê chính.
Nghĩa 2: búi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bối Trung tính, thông dụng, thường dùng để chỉ tóc hoặc vật liệu dạng sợi được cuộn lại. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ:
búi Trung tính, thông dụng, chỉ một khối tóc hoặc vật liệu dạng sợi được cuộn tròn, thắt lại. Ví dụ: Cô ấy búi tóc cao gọn gàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến thủy lợi hoặc mô tả địa hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thủy lợi và xây dựng công trình đê điều.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các công trình đê điều hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bối" trong nghĩa khác như "bối rối".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bối đê", "bối tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (nhỏ, lớn), hoặc động từ (đắp, búi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...