Bò u
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bò có u ở lưng, chỗ gần vai.
Ví dụ:
Con bò u điềm tĩnh nhai cỏ giữa trưa nắng.
Nghĩa: Bò có u ở lưng, chỗ gần vai.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bé chỉ vào con bò u đang kéo xe rơm.
- Bầy bò u đứng gặm cỏ bên bờ sông.
- Con bò u có cái bướu lớn trên lưng, trông rất khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên cánh đồng khô, đàn bò u chậm rãi bước qua vệt nắng.
- Người nông dân buộc hàng lên lưng bò u để chở về làng.
- Nhìn cái bướu sau vai, em biết đó là bò u chứ không phải bò sữa.
3
Người trưởng thành
- Con bò u điềm tĩnh nhai cỏ giữa trưa nắng.
- Ở vùng bán khô hạn, bò u được chuộng vì chịu nóng giỏi và kéo khỏe.
- Tiếng lục lạc trên cổ bò u vang đều, làm con đường đất bớt vắng.
- Nhìn cái u sau vai con bò u, tôi nhớ mùa gặt ở quê, mồ hôi thơm mùi rơm mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các giống bò hoặc trong các cuộc trò chuyện về chăn nuôi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về nông nghiệp hoặc các bài báo về chăn nuôi gia súc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về chăn nuôi và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại bò có đặc điểm u ở lưng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chăn nuôi hoặc động vật.
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác về giống loài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại bò khác nếu không chú ý đến đặc điểm u ở lưng.
- Khác biệt với "bò sữa" hay "bò thịt" ở đặc điểm hình thể.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bò u lớn", "bò u đực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nuôi, ăn), và lượng từ (một con, nhiều con).

Danh sách bình luận