Bộ sậu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những người, những bộ phận làm thành một bộ máy nào đó.
Ví dụ : Bộ sậu của công ty họp kín trước khi ra thông cáo.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những người, những bộ phận làm thành một bộ máy nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả bộ sậu của đội bóng cùng bàn chiến thuật trước trận.
  • Cô giáo và bộ sậu trong ban tổ chức chuẩn bị lễ khai giảng.
  • Bộ sậu của câu lạc bộ thiếu nhi đang sắp xếp ghế cho buổi biểu diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ sậu của lớp gồm lớp trưởng, các bí thư và tổ trưởng phối hợp khá nhịp nhàng.
  • Nhìn vào bộ sậu điều hành giải bóng rổ, ai cũng thấy công việc trôi chảy hẳn.
  • Khi bộ sậu của câu lạc bộ hoạt động đều tay, sự kiện nhỏ cũng thành chuyên nghiệp.
3
Người trưởng thành
  • Bộ sậu của công ty họp kín trước khi ra thông cáo.
  • Khi bộ sậu vận hành trơn tru, thương hiệu đi xa mà không cần ồn ào.
  • Mỗi dự án đều cần một bộ sậu đủ dày để chống chọi những ngày gió ngược.
  • Anh ta không ngại ý tưởng táo bạo, chỉ ngại bộ sậu thiếu người biết làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt trong các tổ chức hoặc công ty.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết báo chí để tạo phong cách gần gũi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân thiện, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng để chỉ nhóm người có mối quan hệ công việc chặt chẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm người khác như "đội ngũ".
  • Không nên dùng trong bối cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bộ sậu quản lý', 'bộ sậu lãnh đạo'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: 'bộ sậu lớn', 'bộ sậu làm việc'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...