Guồng máy

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ cấu tổ chức, về mặt có sự hoạt động đồng bộ để thực hiện một nhiệm vụ chung nào đó.
Ví dụ: Guồng máy của công ty chỉ bền khi các bộ phận phối hợp ăn khớp.
Nghĩa: Cơ cấu tổ chức, về mặt có sự hoạt động đồng bộ để thực hiện một nhiệm vụ chung nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Guồng máy của lớp hoạt động trơn tru khi ai cũng làm đúng phần việc.
  • Nhờ cô giáo phân công rõ, guồng máy trực nhật chạy rất đều.
  • Khi cả đội bóng phối hợp tốt, guồng máy của đội mới mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự lớp vào guồng máy rồi nên mọi việc diễn ra nhịp nhàng.
  • CLB thiện nguyện vận hành như một guồng máy, mỗi bạn một khâu rõ ràng.
  • Khi thầy cô và học sinh cùng hợp tác, guồng máy nhà trường chuyển động thông suốt.
3
Người trưởng thành
  • Guồng máy của công ty chỉ bền khi các bộ phận phối hợp ăn khớp.
  • Startup lớn nhanh nhưng guồng máy quản trị chưa theo kịp, nên phát sinh nhiều vướng mắc.
  • Khi guồng máy hành chính nặng nề, một thủ tục nhỏ cũng đi rất lâu.
  • Muốn cải tổ, phải chạm vào những bánh răng đã cũ trong guồng máy tổ chức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cơ cấu tổ chức, về mặt có sự hoạt động đồng bộ để thực hiện một nhiệm vụ chung nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
guồng máy Trung tính, thường dùng cho tổ chức lớn, phức tạp, có tính hệ thống, đôi khi ngụ ý sự cồng kềnh hoặc hoạt động tự động. Ví dụ: Guồng máy của công ty chỉ bền khi các bộ phận phối hợp ăn khớp.
bộ máy Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, hành chính, nhấn mạnh tính chức năng và vận hành. Ví dụ: Bộ máy hành chính cần được tinh gọn để hoạt động hiệu quả hơn.
hệ thống Trung tính, khách quan, dùng cho tập hợp các yếu tố có quan hệ và tương tác với nhau, tạo thành một chỉnh thể. Ví dụ: Hệ thống giáo dục quốc dân đang đứng trước nhiều thách thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cơ cấu tổ chức của một cơ quan, tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự vận hành của xã hội hoặc tổ chức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quản lý, tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phối hợp và hoạt động đồng bộ của một tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tính tổ chức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ cấu tổ chức khác như "hệ thống" hoặc "bộ máy".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "guồng máy quản lý", "guồng máy sản xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (vận hành, điều khiển) và các danh từ khác (công ty, tổ chức).