Bọ rùa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ cánh cứng, cánh khum tròn giống mai rùa.
Ví dụ:
Tôi thấy một con bọ rùa đang đậu trên chồi non.
Nghĩa: Bọ cánh cứng, cánh khum tròn giống mai rùa.
1
Học sinh tiểu học
- Bé thấy một con bọ rùa đỏ chấm đen đậu trên lá.
- Bọ rùa bò chậm rãi trên ngón tay em.
- Cô giáo chỉ cho lớp xem vỏ cánh tròn như mai rùa của bọ rùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con bọ rùa đáp lên bậu cửa, khép đôi cánh tròn như một hạt cườm đỏ.
- Bạn Minh nhẹ nhàng đưa bọ rùa ra vườn, sợ làm tróc lớp cánh bóng mịn của nó.
- Dưới nắng, mai cánh bọ rùa ánh lên, trông như viên bi nhỏ biết bay.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy một con bọ rùa đang đậu trên chồi non.
- Nhìn lớp cánh khum tròn của bọ rùa, tôi chợt nhớ những chiếc khuy áo thời thơ ấu.
- Bọ rùa ghé ban công rồi bay đi, để lại một chấm đỏ trong mắt chiều.
- Trong khu vườn yên tĩnh, cái bóng tròn xinh của bọ rùa di chuyển như một dấu phẩy trên chiếc lá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về côn trùng hoặc trong các câu chuyện với trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học hoặc bảo vệ thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trung lập, phù hợp cho cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài côn trùng cụ thể này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, trừ khi liên quan đến chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng từ đồng nghĩa như "bọ cánh cứng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài bọ khác nếu không mô tả rõ đặc điểm.
- Khác biệt với "bọ cánh cứng" ở chỗ "bọ rùa" thường chỉ một nhóm cụ thể có hình dáng đặc trưng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các loài côn trùng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con bọ rùa", "một con bọ rùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, đỏ), và động từ (bắt, thấy).

Danh sách bình luận