Cánh cam
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ cánh cứng cùng họ với bọ hung, thân màu xanh biếc.
Ví dụ:
Tôi bắt gặp một con cánh cam xanh biếc đang nằm nghỉ trên bông cỏ may.
Nghĩa: Bọ cánh cứng cùng họ với bọ hung, thân màu xanh biếc.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, em thấy một con cánh cam xanh biếc đậu trên lá chuối.
- Cánh cam bay vo ve quanh bụi hoa trước sân.
- Bạn Minh nhẹ nhàng đặt con cánh cam lên lòng bàn tay rồi thả nó về cành cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con cánh cam lấp lánh như viên ngọc xanh dưới nắng sân trường.
- Trong giờ sinh học, tụi mình quan sát cánh cam bò chậm trên mép hộp kính.
- Nghe tiếng lá khua, con cánh cam hoảng hốt mở cánh, bay vút khỏi chậu hoa.
3
Người trưởng thành
- Tôi bắt gặp một con cánh cam xanh biếc đang nằm nghỉ trên bông cỏ may.
- Cánh cam khẽ rung đôi cánh cứng, ánh xanh ánh lên như phủ một lớp men gốm.
- Giữa khu vườn đã ít sinh vật, sự xuất hiện của cánh cam khiến buổi chiều bỗng tươi hơn.
- Đặt con cánh cam lên ngón tay, tôi chợt thấy đời sống nhỏ bé quanh mình cũng có ánh hào quang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả cảnh vật hoặc tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài bọ cánh cứng này trong các ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loài bọ khác nếu không có kiến thức về côn trùng học.
- Khác biệt với "bọ hung" ở màu sắc và một số đặc điểm sinh học.
- Để sử dụng chính xác, cần có kiến thức cơ bản về các loài côn trùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cánh cam xanh biếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh biếc), động từ (bắt, thấy), và lượng từ (một con, nhiều con).

Danh sách bình luận