Bọ xít

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ cánh nửa, thân hình năm góc, có vòi châm hút nhựa cây, tiết chất rất hôi.
Ví dụ: Tối qua, bọ xít bâu quanh bóng đèn ngoài hiên.
Nghĩa: Bọ cánh nửa, thân hình năm góc, có vòi châm hút nhựa cây, tiết chất rất hôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố bắt được một con bọ xít đang đậu trên lá ổi.
  • Con bọ xít bay vào phòng, cả nhà phải mở cửa cho nó ra.
  • Em chạm vào bọ xít, nó phun mùi hôi rất khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa nay, bọ xít bu đen trên cây đậu, lá rũ xuống vì bị hút nhựa.
  • Bạn Nam dùng tay khua nhẹ, con bọ xít liền tỏa mùi hôi để tự vệ.
  • Trong giờ sinh học, cô dặn không nên bóp nát bọ xít vì mùi của nó bám rất lâu.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua, bọ xít bâu quanh bóng đèn ngoài hiên.
  • Vườn tiêu đang kỳ trổ bông mà bọ xít kéo đến, hút nhựa làm trái teo tóp.
  • Người làm vườn chỉ cần ngửi gió là đoán có bọ xít, thứ mùi nồng ám cả lối đi.
  • Đêm oi bức, tiếng cánh bọ xít quệt vào rèm cửa, để lại một mảng hôi ngai ngái khó tả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài côn trùng gây hại trong nông nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học và bảo vệ thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực do liên quan đến mùi hôi và tác hại đối với cây trồng.
  • Phong cách trung tính, không trang trọng, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một loài côn trùng cụ thể trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến côn trùng hoặc nông nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loài hoặc tác hại cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài côn trùng khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "bọ cánh cứng" ở đặc điểm sinh học và tác hại.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con bọ xít", "bọ xít xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (xanh, hôi), và động từ (bắt, thấy).