Bờ rào

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng rào bao quanh sân, vườn.
Ví dụ: Ngôi nhà nhỏ có bờ rào phủ đầy dây leo xanh mướt.
Nghĩa: Hàng rào bao quanh sân, vườn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bông giấy nở đỏ rực trên bờ rào trước sân.
  • Bạn nhỏ tựa vào bờ rào nhìn mẹ tưới cây.
  • Quả bóng lăn chạm bờ rào rồi dừng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con mèo khéo léo nhảy qua bờ rào để sang vườn bên cạnh.
  • Buổi chiều, tụi mình dựa bờ rào trò chuyện, gió mát lùa qua kẽ lá.
  • Cơn mưa đêm làm bờ rào ướt sũng, lá bám đầy hạt nước long lanh.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà nhỏ có bờ rào phủ đầy dây leo xanh mướt.
  • Ông sửa lại bờ rào cũ, như muốn giữ nguyên ranh vườn và ký ức xưa.
  • Sáng sớm, mùi hoa dạ lý hương thoang thoảng từ bờ rào len vào hiên nhà.
  • Chiều muộn, tiếng trẻ con nô đùa dội lại từ bờ rào, làm sân vườn bỗng ấm hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các khu vực nhà ở, sân vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "hàng rào".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh gần gũi, mộc mạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách mộc mạc, giản dị, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật, thay bằng "hàng rào".
  • Thường dùng để chỉ các ranh giới vật lý trong không gian sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hàng rào" trong các văn bản trang trọng.
  • "Bờ rào" có sắc thái thân mật hơn so với "hàng rào".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bờ rào", "một bờ rào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bờ rào cao"), động từ ("xây bờ rào"), hoặc lượng từ ("một bờ rào").
hàng rào rào tường cổng bờ giậu hàng giậu đê luỹ vườn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...