Bổ nhào

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đâm đầu nhào xuống.
Ví dụ: Chiếc máy bay diễn tập rồi bất ngờ bổ nhào, tạo một vòng lượn thấp sát mặt đất.
2.
động từ
Lao mình chạy vội.
Ví dụ: Tiếng còi vang lên, đám đông bổ nhào chạy về phía lối thoát.
Nghĩa 1: Đâm đầu nhào xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim sẻ bất ngờ bổ nhào xuống mặt nước rồi bay vút lên.
  • Bạn Nam trượt chân, suýt bổ nhào khỏi bậc thềm nhưng kịp bám lan can.
  • Chiếc lá khô xoay tròn rồi bổ nhào xuống sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con diều hâu quan sát một vòng rồi bổ nhào như mũi tên xuống đồng cỏ.
  • Trong lúc mải nghịch, cậu bé mất thăng bằng và suýt bổ nhào vào đống cát.
  • Từ trên dốc, chiếc ván trượt mất kiểm soát và tưởng như sẽ bổ nhào xuống mương.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc máy bay diễn tập rồi bất ngờ bổ nhào, tạo một vòng lượn thấp sát mặt đất.
  • Anh chênh choạng say xỉn, chỉ cần hụt một nhịp là có thể bổ nhào vào bậc đá lạnh lẽo.
  • Con sóng cao ngất vươn mình, tích tắc sau đã bổ nhào, đổ ầm vào ghềnh đá.
  • Đôi mắt nó nhìn mồi chăm chăm, cơ bắp căng ra trước khoảnh khắc bổ nhào định mệnh.
Nghĩa 2: Lao mình chạy vội.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuông vào lớp reo, cả nhóm bổ nhào chạy về hàng trước cổng.
  • Mưa ập đến, chúng em bổ nhào vào hiên để trú.
  • Thấy mẹ về, bé Na cười rồi bổ nhào chạy lại ôm chầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa nghe thông báo kiểm tra, học sinh bổ nhào chạy về lớp để chuẩn bị.
  • Bóng lăn vào khung thành trống, cầu thủ bổ nhào lao tới dứt điểm.
  • Trời đổ gió, người đi chợ bổ nhào chạy tìm mái che.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng còi vang lên, đám đông bổ nhào chạy về phía lối thoát.
  • Chỉ một tin nhắn gấp, anh em trong nhóm bổ nhào lao đi như có lửa sau lưng.
  • Mưa xối xả bất ngờ, người trên phố bổ nhào tấp vào mái hiên, thở phào vì thoát ướt.
  • Đứa trẻ nghe tiếng cha gọi, hớn hở bổ nhào chạy lại, níu tay như sợ lạc giữa ồn ào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh, bất ngờ, ví dụ như khi ai đó vội vã chạy đến một nơi nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả một sự kiện cụ thể với tính chất khẩn cấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc tốc độ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, bất ngờ, thường mang sắc thái mạnh mẽ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ hoặc sự bất ngờ của hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động mạnh mẽ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhanh khác như "lao tới" hay "chạy vội".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bổ nhào xuống đất", "bổ nhào vào đám đông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
nhào lao chúi cắm bổ vồ rớt ngã rơi