Chúi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ngả đầu về phía trước.
2.
động từ
Để hết tâm trí vào việc gì; chúi đầu.
Ví dụ: Cô ấy chúi vào bản thảo, điện thoại reo cũng không hay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngả đầu về phía trước.
Nghĩa 2: Để hết tâm trí vào việc gì; chúi đầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lơ là xao nhãng
Từ Cách sử dụng
chúi Hành động tinh thần, biểu thị sự tập trung cao độ, say mê hoặc miệt mài vào một việc gì đó. Ví dụ: Cô ấy chúi vào bản thảo, điện thoại reo cũng không hay.
vùi đầu Hành động tinh thần, biểu thị sự tập trung cao độ, miệt mài, có phần quên đi xung quanh. Ví dụ: Anh ấy vùi đầu vào công việc suốt đêm.
lơ là Hành động tinh thần, biểu thị sự thiếu tập trung, không chú ý, thờ ơ với công việc. Ví dụ: Cô ấy lơ là công việc nên mắc lỗi.
xao nhãng Hành động tinh thần, biểu thị sự mất tập trung, bị phân tâm khỏi việc chính. Ví dụ: Đừng xao nhãng việc học vì trò chơi điện tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động vật lý hoặc trạng thái tập trung cao độ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự tập trung hoặc động tác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tập trung, quyết tâm hoặc hành động cụ thể.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung hoặc hành động cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cúi" hoặc "chăm chú".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúi đầu", "chúi xuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("đầu"), phó từ ("xuống"), và trạng từ chỉ mức độ ("rất").
cúi gục khom nghiêng ngả rạp úp ngẩng đổ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới