Bó gối
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Tư thế ngồi) co gập chân, hai tay vòng ra ôm lấy đầu gối.
Ví dụ:
Cô ấy ngồi bó gối ở ban công, nhìn phố xá lên đèn.
2.
động từ
Bất lựa, không thể làm gì được.
Nghĩa 1: (Tư thế ngồi) co gập chân, hai tay vòng ra ôm lấy đầu gối.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ ngồi bó gối trên thảm, ôm chặt hai đầu gối nhìn cô giáo kể chuyện.
- Em bé ra sân, ngồi bó gối bên chú mèo đang ngủ.
- Giờ ra chơi, Minh ngồi bó gối dưới gốc cây để buộc lại dây giày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn ngồi bó gối ở bậc thềm, nghe mưa rơi lộp bộp ngoài hiên.
- Trong buổi cắm trại, nó bó gối nhìn lửa bập bùng, thấy lòng ấm lại.
- Chiều muộn, tôi bó gối bên cửa sổ, lặng xem đám mây trôi qua mái nhà.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ngồi bó gối ở ban công, nhìn phố xá lên đèn.
- Đêm vắng, anh bó gối tựa tường, gom những ý nghĩ rời rạc vào vòng tay.
- Trong căn phòng trọ hẹp, tôi bó gối bên chiếc quạt cũ, nghe tiếng xe dạt ngoài ngõ.
- Mùa đông chạm khẽ, nó bó gối trên ghế mây, giữ chút ấm áp cho thân mình.
Nghĩa 2: Bất lựa, không thể làm gì được.
1
Học sinh tiểu học
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Tư thế ngồi) co gập chân, hai tay vòng ra ôm lấy đầu gối.
Nghĩa 2: Bất lựa, không thể làm gì được.
Từ đồng nghĩa:
đành chịu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bó gối | Tiêu cực, diễn tả sự bất lực, không thể làm gì được trước một tình huống khó khăn. Ví dụ: |
| đành chịu | Trung tính, diễn tả sự chấp nhận bất lực hoặc không còn lựa chọn nào khác. Ví dụ: Trước tình hình đó, anh ta đành chịu. |
| giải quyết | Trung tính, diễn tả khả năng tìm ra phương án, xử lý vấn đề. Ví dụ: Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế ngồi hoặc tình trạng bất lực trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tư thế cụ thể trong văn bản miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự bất lực hoặc suy tư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất lực hoặc bế tắc, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự bất lực hoặc tư thế ngồi cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bó tay" khi chỉ sự bất lực, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bó gối ngồi trên sàn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.

Danh sách bình luận