Bô báo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Kẻ làm tay sai) báo, mách với chủ để hại người khác.
Ví dụ:
Hắn bô báo với chủ và người bạn bị trừ lương.
Nghĩa: (Kẻ làm tay sai) báo, mách với chủ để hại người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng kia bô báo với ông chủ, làm chú thợ bị mắng oan.
- Nó bô báo chuyện bạn trốn học cho ông quản lý biết.
- Vì bô báo cho chủ, cậu ta khiến bác bảo vệ mất việc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hắn bô báo từng lời tụi nhỏ nói, khiến cả nhóm bị phạt nặng.
- Nó quen bô báo để lấy lòng ông chủ, mặc kệ bạn bè bị vạ lây.
- Chỉ một câu bô báo vô tình, anh thợ cả bị đẩy vào rắc rối.
3
Người trưởng thành
- Hắn bô báo với chủ và người bạn bị trừ lương.
- Ở xưởng ấy, kẻ nào ham bô báo thì sớm muộn cũng bị xa lánh.
- Nó chọn bô báo để đổi chút ân huệ, rồi mang tiếng cả đời.
- Đôi khi một lần bô báo đủ làm đứt gãy một tình nghĩa lao động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Kẻ làm tay sai) báo, mách với chủ để hại người khác.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bô báo | Tiêu cực, khẩu ngữ, ám chỉ hành vi phản bội, tố giác với mục đích xấu. Ví dụ: Hắn bô báo với chủ và người bạn bị trừ lương. |
| mách lẻo | Khẩu ngữ, tiêu cực, ám chỉ hành động tố cáo nhỏ nhặt, gây chia rẽ hoặc làm hại người khác. Ví dụ: Nó hay mách lẻo chuyện riêng của người khác cho sếp. |
| chỉ điểm | Tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh bí mật, phản bội, chỉ ra mục tiêu cho kẻ thù hoặc người có quyền lực để gây hại. Ví dụ: Hắn đã chỉ điểm đồng đội cho địch trong thời chiến. |
| bao che | Tiêu cực (khi che giấu tội lỗi) hoặc trung tính (khi bảo vệ người thân). Trong ngữ cảnh này, nó là hành động ngược lại với việc tố giác để gây hại. Ví dụ: Anh ta đã bao che cho hành vi sai trái của đồng nghiệp để họ không bị phạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để chỉ trích hành vi của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật phản diện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khinh miệt hoặc chỉ trích đối với hành vi phản bội.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi phản bội hoặc mách lẻo.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi mách lẻo khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ hành vi báo cáo chính đáng hoặc cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hắn bô báo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.

Danh sách bình luận